ANTCO Vietnam Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XâY DựNG Và THươNG MạI ANTCO VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$53.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301183061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9HS685 |
| 成立日期 | 2021-08-23 |
| 联系地址 | Thôn Hoài Thượng, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ANTCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANTCO VIETNAM CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoài Thượng, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84964117599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $53.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Link Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $53.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 铝制结构体 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-03-17 | 贱金属铰链 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-03-17 | 铝制结构体 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-03-17 | 金属建筑配件 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-17 | 钢化安全玻璃 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-17 | 钢铁门窗 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $965 |
| 2026-03-17 | 钢化安全玻璃 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-03-17 | 铝合金型材 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-03-17 | 铝合金型材 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $58 |