Ha Quang Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Hà QUANG NGUYêN
31
进口笔数
0
出口笔数
$250.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300769701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A4PQV8 |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Số 001, đường Lý Đạo Thành, tổ 42, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀ QUANG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HA QUANG NGUYEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989905199 |
| 邮箱 | lehuonglc1982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $250.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yifan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.7K | 硫代磷酸酯类、有机硫化合物 |
| Yunnan Yunzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $61.2K | 二氧化碳 |
| Hong Lam Trading Co., Ltd. Haikou | 中国 | 1 | $19.3K | 食品加工机械、矿物处理机器 |
| Thuy Tan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.5K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| Hekou Jinshan Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Hekou Yunteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 有机硫化合物、其他有机硫化合物 |
| Hong Lam Trading Co., Ltd. Haikou | 中国 | 1 | $5.2K | 静止变流器、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-01 | 矿物加工机零件 | HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-01 | 滑轮飞轮 | HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD | 中国 | $616 |
| 2024-11-21 | 其他机器刀具 | HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-21 | 矿物加工机零件 | HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-21 | 滑轮飞轮 | HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD | 中国 | $822 |
| 2024-11-17 | 矿物处理机器 | Hong Lam Trading Co., Ltd. Haikou | 中国 | $19.3K |
| 2024-10-14 | 纺织增强橡胶带 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-10-14 | 其他离心泵 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $516 |
| 2024-10-14 | 金属增强橡胶管 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $628 |
| 2024-10-14 | 其他钢铁制品 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $70 |