Tiviem One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TIVIEM
137
进口笔数
0
出口笔数
$3.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900848858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NJRNVB |
| 成立日期 | 2019-04-20 |
| 联系地址 | Phố Hà Huy Giáp, khu Tái định cư và dân cư Nam thành phố, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TIVIEM |
| 企业英文名称 | TIVIEM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Hà Huy Giáp, khu Tái định cư và dân cư Nam thành phố, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84982213668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $3.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.78M | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Mingqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $657.5K | 蓄电池零件、贱金属铰链 |
| Pingxiang City Kangsheng Food Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $528.4K | 混纺机织布、染色棉斜纹布 |
| Guangxi Muyiran Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $257.8K | 耐火混合料、塑纺容器 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $168.2K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhongshan Quantum Chemical Co., Ltd. | 中国 | 35 | $107.8K | 二氧化碳 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $31.2K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Zhuhai Gongtong Low Carbon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 气体液化设备、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未加工动物产品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 未加工动物产品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 未加工动物产品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-27 | 未加工动物产品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-26 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $305 |
| 2026-04-26 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-26 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $305 |
| 2026-04-26 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 其他电感器 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $24.8K |