Nexeed Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nexeed Việt Nam
- 邮箱1
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$130.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312156193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKE8CTY |
| 成立日期 | 2013-02-01 |
| 联系地址 | Số 656/26, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXEED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEXEED VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 656/26, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc Danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được theo quy định của cơ quan quản lý Nhà nước chuyên ngành, khuyến khích doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước và thực hiện quyền nhập khẩu theo quy định. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838464720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $126.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaken Hanbai Co., Ltd. | 日本 | 13 | $126.1K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| Houseed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $4.3K | ABS共聚物、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 商业广告材料 | KAKEN HANBAI CO LTD | 日本 | $180 |
| 2025-12-05 | 非乙烯塑料袋 | Kaken Hanbai Co., Ltd. | 日本 | $352 |
| 2025-12-05 | 非瓦楞折叠盒 | KAKEN HANBAI CO LTD | 日本 | $260 |
| 2025-12-05 | 非乙烯塑料袋 | KAKEN HANBAI CO LTD | 日本 | $330 |
| 2025-12-05 | 非瓦楞折叠盒 | Kaken Hanbai Co., Ltd. | 日本 | $675 |
| 2025-12-05 | 非乙烯塑料袋 | Kaken Hanbai Co., Ltd. | 日本 | $811 |
| 2025-12-05 | 非乙烯塑料袋 | KAKEN HANBAI CO LTD | 日本 | $312 |
| 2025-12-05 | 非瓦楞折叠盒 | KAKEN HANBAI CO LTD | 日本 | $135 |
| 2025-12-05 | 非瓦楞折叠盒 | KAKEN HANBAI CO LTD | 日本 | $496 |
| 2025-12-05 | 非乙烯塑料袋 | KAKEN HANBAI CO LTD | 日本 | $541 |