Nutrifarm Food Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM NUTRIFARM

218
进口笔数
0
出口笔数
$17.30M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.78M20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $832.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.69M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $960.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $600.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.86M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $300.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.78M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $550.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.04M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $385.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $660.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $832.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.69M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $960.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $600.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.86M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $300.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.78M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $550.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.04M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $385.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $660.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314302273
企查查编码QVNBWKPJJ3
成立日期2017-03-22
联系地址157C/2AT2 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NUTRIFARM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址157C/2AT2 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84938122628
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
080131带壳腰果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨218$17.30M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khon Sokhan Trading Co., Ltd.越南218$17.30M高淀粉木薯、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-04高淀粉木薯KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$110.0K
2024-09-04高淀粉木薯KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$110.0K
2024-09-04高淀粉木薯KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$110.0K
2024-09-04高淀粉木薯KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$110.0K
2024-09-04高淀粉木薯KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$110.0K
2024-09-04高淀粉木薯KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$110.0K
2024-08-10高淀粉木薯KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$55.0K
2024-08-10高淀粉木薯KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$55.0K
2024-08-10高淀粉木薯KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$55.0K
2024-08-10高淀粉木薯KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$55.0K

相关企业 · 同类产品

Nutrifarm Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →