Sao Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sao Hỏa
12
进口笔数
0
出口笔数
$59.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304351634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7Y19B5 |
| 成立日期 | 2006-04-28 |
| 联系地址 | 251B Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO HỎA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 251B Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 903731769 |
| 邮箱 | tina@mars-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 920810 | 音乐盒 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $45.0K |
| 中国台湾 | 1 | $13.7K |
| 中国香港 | 1 | $466 |
| 越南 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient International Holding Shanghai Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他塑料制品、铝板/片 |
| HEEHOO LIMITED | 中国台湾 | 1 | $13.7K | 音乐盒 |
| Xiamen Tuzhu Umbrella Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 伸缩伞、其他伞类 |
| Ningbo Tianhong Stationery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.9K | 金属办公文具、其他办公设备 |
| Yiwu Xunying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 塑料装饰品、贱金属装饰品 |
| Hunan Jinchang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 塑料餐具 |
| HEEHOO LTD | 中国香港 | 1 | $466 | 音乐盒 |
| OF OT (Shanghai) Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 其他钢铁制品、塑料配件 |
| Eurofins Clinical Diagnostics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $54 | 女式外衣、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 音乐盒 | HEEHOO LIMITED | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-03-06 | 音乐盒 | HEEHOO LTD | 中国香港 | $466 |
| 2025-06-21 | 塑料装饰品 | Orient International Holding Shanghai Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2025-03-06 | 真空瓶及零件 | OF OT (Shanghai) Industry Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2025-03-06 | 真空瓶及零件 | OF OT (Shanghai) Industry Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2025-03-06 | 真空瓶及零件 | OF OT (Shanghai) Industry Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2025-03-06 | 真空瓶及零件 | OF OT (Shanghai) Industry Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2024-12-20 | 其他瓷制家用品 | Yiwu Xunying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2024-10-04 | 女式外衣 | Eurofins Clinical Diagnostics Pte. Ltd. | 越南 | $54 |
| 2024-09-27 | 带套铅笔蜡笔 | Ningbo Tianhong Stationery Co., Ltd. | 中国 | $448 |