PHU HOA SHOE INDUSTRY MATERIALS MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VậT Tư NGàNH GIầY PHú HOA
1
进口笔数
10
出口笔数
$7.0K
进口金额
$15.3K
出口金额
2025-11-06
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202207896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMGJ2T2 |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Số 260 đường Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT TƯ NGÀNH GIẦY PHÚ HOA |
| 企业英文名称 | PHU HOA SHOE MATERIAL MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 260 đường Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0938888869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $15.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 工业干燥机 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-31 | 其他塑料制品 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |