Nghi Gia Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM NGHI GIA
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$181.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703070609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QP4B2F |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | A498 đường D6, KDC Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NGHI GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A498 đường D6, KDC Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02743555988 |
| 邮箱 | congtynghigia168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $71.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $69.2K |
| 越南 | 4 | $40.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Pengzhan Fashion Furniture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.2K | 其他木制细木工品、6mm以上木材 |
| Tgh (Cambodia) Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $69.2K | 瓦楞纸箱、贱金属配件 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 4 | $40.6K | 塑料人造花、滚珠轴承 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 木托盘 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-15 | 木托盘 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $11.4K |
| 2026-02-03 | 热带木胶合板 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $5.6K |
| 2026-01-30 | 木托盘 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $9.2K |
| 2026-01-30 | 热带木胶合板 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-25 | 生铁颗粒 | TGH (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LD | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2024-12-13 | 生铁颗粒 | TGH (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LD | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2024-12-13 | 生铁颗粒 | TGH (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LD | 柬埔寨 | $12.4K |
| 2024-11-07 | 其他木制细木工品 | GUANGDONG PENGZHAN FASHION FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-11-07 | 其他木制细木工品 | GUANGDONG PENGZHAN FASHION FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.4K |