Phuc Thinh Essential Oil Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TINH DầU PHúC THịNH
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304351666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51742W2 |
| 成立日期 | 2006-05-17 |
| 联系地址 | Số 55/12D Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TINH DẦU PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC THINH ESSENTIAL OIL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55/12D Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835058142 |
| 邮箱 | info@phucthinh.vn |
| 官网 | www.phucthinh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 130212 | 甘草浸膏 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 290611 | 环状醇类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 34 | $470.2K |
| 中国 | 8 | $307.8K |
| 马达加斯加 | 3 | $84.5K |
| 印度尼西亚 | 5 | $74.1K |
| 法国 | 3 | $26.6K |
| 巴西 | 2 | $21.5K |
| 美国 | 3 | $18.0K |
| 德国 | 2 | $11.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $9.0K |
| 摩洛哥 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Free Trade Zone Mafco Biotech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $292.7K | 其他苷类、甘草浸膏 |
| SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $278.4K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Jacarandas SARL | 马达加斯加 | 2 | $84.5K | 其他肉桂花、其他精油 |
| Aramacs | 印度 | 5 | $64.0K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Greenleaf Extractions Private Ltd. | 印度 | 4 | $39.5K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| AOS Products Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $39.0K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| MCI Miritz Citrus Intercontinental GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $35.7K | 橙精油、环烃(不含环己烷) |
| CV Ratu Aroma | 印度尼西亚 | 3 | $31.8K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Givaudan House of Naturals | 法国 | 2 | $20.0K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Berje Inc. | 美国 | 3 | $18.0K | 其他精油、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他精油 | GIVAUDAN HOUSE OF NATURALS | 法国 | $7.1K |
| 2026-04-17 | 其他精油 | GIVAUDAN HOUSE OF NATURALS | 法国 | $7.1K |
| 2026-04-15 | 其他精油 | GREENLEAF EXTRACTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 其他精油 | GREENLEAF EXTRACTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $800 |
| 2026-04-15 | 其他精油 | GREENLEAF EXTRACTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 其他精油 | GREENLEAF EXTRACTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $800 |
| 2026-04-15 | 其他精油 | GREENLEAF EXTRACTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 其他精油 | GREENLEAF EXTRACTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $850 |
| 2026-04-15 | 其他苷类 | ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE MAFCO BIOTECH CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-15 | 其他精油 | GREENLEAF EXTRACTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $850 |