Moda Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 毡呢无纺服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MODA GLOBAL
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$14.1K
出口金额
—
最近进口
2024-08-30
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110021690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JH3E13 |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | TM-DV 210 A, tầng 2, tòa tháp Đông Khu nhà ở cán bộ Học viện Quốc phòng, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MODA GLOBAL |
| 企业英文名称 | MODA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TM-DV 210 A, tầng 2, tòa tháp Đông Khu nhà ở cán bộ Học viện Quốc phòng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0397555689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $13.9K |
| 越南 | 3 | $194 |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUSTIN | 美国 | 6 | $5.1K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Griffins Uniform | 美国 | 4 | $1.7K | 毡呢无纺服装、针织头饰 |
| Uniform Kingdom | 美国 | 1 | $868 | 女式化纤夹克、毡呢无纺服装 |
| Lynn's Uniform | 美国 | 1 | $792 | 毡呢无纺服装、针织头饰 |
| Jacob Kidd | 美国 | 1 | $603 | 毡呢无纺服装 |
| Scrubs 4 Life | 美国 | 1 | $589 | 毡呢无纺服装 |
| Jt Heathcare | 美国 | 1 | $508 | 毡呢无纺服装 |
| Swift Uniforms | 美国 | 1 | $492 | 毡呢无纺服装 |
| Heidi's Uniforms | 美国 | 2 | $476 | 针织头饰、女式化纤夹克 |
| Hedden & Gunn Plastic Surgery | 美国 | 1 | $474 | 毡呢无纺服装 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 毡呢无纺服装 | UNIFORM KINGDOM | 美国 | $95 |
| 2024-08-30 | 毡呢无纺服装 | UNIFORM KINGDOM | 美国 | $45 |
| 2024-08-30 | 毡呢无纺服装 | UNIFORM KINGDOM | 美国 | $204 |
| 2024-08-30 | 毡呢无纺服装 | SCRUBS & DUDS | 美国 | $17 |
| 2024-08-30 | 聚酯短纤机织物 | VEOS & HPU | 美国 | $1 |
| 2024-08-30 | 针织头饰 | VEOS & HPU | 美国 | $33 |
| 2024-08-30 | 毡呢无纺服装 | SCRUBS & DUDS | 美国 | $17 |
| 2024-08-30 | 毡呢无纺服装 | SCRUBS & DUDS | 美国 | $74 |
| 2024-08-30 | 毡呢无纺服装 | UNIFORM KINGDOM | 美国 | $74 |
| 2024-08-30 | 毡呢无纺服装 | SCRUBS & DUDS | 美国 | $30 |