Biolee Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIOLEE
71
进口笔数
1
出口笔数
$203.4K
进口金额
$12.8K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2023-01-31
最近出口
48
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401801832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK0NY65 |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | Lô 07 đường Vùng Trung 6, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIOLEE |
| 企业英文名称 | BIOLEE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 07 đường Vùng Trung 6, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842366545399 |
| 邮箱 | anhtai73@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $121.0K |
| 美国 | 4 | $42.7K |
| 德国 | 3 | $11.0K |
| 印度 | 7 | $7.6K |
| 日本 | 2 | $5.8K |
| 西班牙 | 1 | $5.3K |
| 韩国 | 1 | $4.4K |
| 加拿大 | 1 | $3.7K |
| 中国香港 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioBase Biotech (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.3K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Yancheng Tiandi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.2K | 其他水生无脊椎动物、其他实验室玻璃器皿 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 2 | $10.7K | 工业电炉、其他电炉 |
| DLAB Scientific Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 混合机、其他离心机 |
| ALP Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.8K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国香港 | 7 | $5.5K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| Quality Lab Solutions | 印度 | 3 | $3.5K | 测量仪器零件、矿物加工机零件 |
| Peaks Instruments (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 光学分光仪 |
| FOUR E' S SCIENTIFIC (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 2 | $3.4K | 混合机、温控处理设备 |
| Lodha International LLP | 印度 | 2 | $2.7K | 灌装封口机、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMP AMREP EUROPE, S.L. | 西班牙 | 1 | $12.8K | 工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 光学分光仪 | SHANGHAI YOKE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $511 |
| 2025-11-18 | 光学分光仪 | PEAKS INSTRUMENTS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-12 | 温控处理设备 | SHANGHAI HUXI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-11 | 医用消毒器 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 液体气体测量仪 | HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $474 |
| 2025-10-15 | 光学显微镜零件 | NANJING JIANGNAN NOVEL OPTICS CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-15 | 复式光学显微镜 | NANJING JIANGNAN NOVEL OPTICS CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-11 | 其他塑料制品 | YANCHENG TIANDI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-10-11 | 其他塑料制品 | YANCHENG TIANDI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-10-11 | 其他硫化橡胶制品 | YANCHENG TIANDI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 工业清洁制剂 | UMP AMREP EUROPE SL | 西班牙 | $12.8K |