ADI Equipment & Automation Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA ADI
76
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105959643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8893W5Q |
| 成立日期 | 2012-08-03 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 26, phố Chùa Hà, tổ 23, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA ADI |
| 企业英文名称 | ADI EQUIPMENT AND AUTOMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 26, phố Chùa Hà, tổ 23, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02466868896 |
| 邮箱 | adiautomationjsc@gmail.com |
| 传真 | 02466868896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $940.1K |
| 德国 | 23 | $295.4K |
| 美国 | 13 | $98.8K |
| 英国 | 4 | $62.7K |
| 法国 | 4 | $39.9K |
| 中国台湾 | 5 | $21.8K |
| 西班牙 | 1 | $21.8K |
| 日本 | 5 | $9.9K |
| 欧盟 | 1 | $8.8K |
| 意大利 | 4 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime International Ltd. | 中国 | 17 | $454.9K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Liaoning Iron International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.0K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Emerson Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | 2 | $69.0K | 通信设备、其他矿物制品 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $23.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hontai Machinery & Equipment (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 液体过滤机械、60伏以下继电器 |
| AMPTRON INSTRUMENTS (THAILAND) CO LTD | 中国台湾 | 3 | $20.3K | 电测仪表 |
| Jiangsu Xunfei Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.6K | 阀门龙头、组合测量仪器 |
| Eastland Switch Gears Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $7.6K | 非玻陶绝缘体、钢结构体 |
| EastSensor Technology Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 压力测量仪 |
| Yueqing Jyins Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $280 | 静止变流器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 压力测量仪 | EASTSENSOR TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $510 |
| 2026-02-09 | 静止变流器 | YUEQING JYINS ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-02-07 | 气体过滤机械 | PRIME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $511 |
| 2026-02-07 | 液体流量计 | Prime International Ltd. | 美国 | $99 |
| 2026-02-07 | 压力测量仪 | PRIME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $334 |
| 2026-02-07 | 高压继电器 | PRIME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $47 |
| 2026-02-07 | 压力测量仪 | PRIME INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $220 |
| 2026-02-07 | 其他电气开关 | PRIME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $41 |
| 2026-02-07 | 阀门龙头 | PRIME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $316 |
| 2026-02-07 | 其他电气开关 | PRIME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.1K |