ADI Equipment & Automation Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA ADI
87
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
57
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105959643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8893W5Q |
| 成立日期 | 2012-08-03 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 26, phố Chùa Hà, tổ 23, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA ADI |
| 企业英文名称 | ADI EQUIPMENT AND AUTOMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 26, phố Chùa Hà, tổ 23, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02466868896 |
| 邮箱 | adiautomationjsc@gmail.com |
| 传真 | 02466868896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $979.0K |
| 德国 | 24 | $296.1K |
| 美国 | 15 | $118.2K |
| 英国 | 5 | $77.4K |
| 法国 | 4 | $39.9K |
| 中国台湾 | 6 | $22.0K |
| 西班牙 | 1 | $21.8K |
| 日本 | 5 | $9.9K |
| 欧盟 | 1 | $8.8K |
| 意大利 | 4 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime International Ltd. | 中国 | 19 | $394.5K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Liaoning Iron International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $116.6K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Emerson Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | 2 | $69.0K | 其他矿物制品、10公斤以下便携电脑 |
| PRIME INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | 3 | $65.1K | 阀门龙头、真空泵 |
| Prime International Ltd. | 美国 | 6 | $26.9K | 通信设备、液压气压阀门 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $23.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hontai Machinery & Equipment (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 电力控制板、液体过滤机械 |
| AMPTRON INSTRUMENTS (THAILAND) CO LTD | 中国台湾 | 3 | $20.3K | 电测仪表 |
| Jiangsu Xunfei Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.6K | 阀门龙头、组合测量仪器 |
| Eastland Switch Gears Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $7.6K | 非玻陶绝缘体、钢结构体 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 750W以下交流电机 | Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 英国 | $14.7K |
| 2026-06-19 | 非液体温度计 | Shenzhen Toprie Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-17 | 其他气动发动机 | Ebro Valves Thailand Co., Ltd. | 中国 | $658 |
| 2026-06-12 | 750W以下交流电机 | Liaoning Iron International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-08 | 其他电气开关 | SPEED-O-CONTROLS PRIVATE LIMITED | 印度 | $420 |
| 2026-06-06 | 电力控制板 | Xiamen Yuhua Tiger Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $180 |
| 2026-06-06 | 电力控制板 | Xiamen Yuhua Tiger Trading Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-06-01 | 金属复合垫圈 | Prime International Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-25 | 其他电气开关 | Jayashree Electron Pvt. Ltd. | 印度 | $430 |
| 2026-05-19 | 非电气机械零件 | Deublin Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $727 |