MH CO., LTD.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 非在业
0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-10-06
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302742015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9ARBGT |
| 成立日期 | 2002-04-19 |
| 联系地址 | 86 Hòa Bình, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Minh Hoa |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Hoà Bình P.05, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, thuê hộ phương tiện vận tải, kiểm đếm hàng hóa. Mua bán vật tư nguyên liệu ngành công nghiệp, kim khí điện máy, thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc, nông hải sản, lương thực thực phẩm, bách hóa, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Sản xuất các sản phẩm cơ khí, hàng may mặc, giày dép nhựa, điện tử. Chế biến và nuôi trồng nông lâm sản. Chế biến và nuôi trồng thủy hải sản. Dịch vụ thương mại. Đại lý ký gởi hàng hóa. Bổ sung : Dịch vụ cho thuê nhà xưởng./. (Doanh nghiệp phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật). |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 169 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furniture Concepts, LLC | 美国 | 72 | $0 | 金属框架座椅、其他寝具 |
| Cinmar LLC | 美国 | 23 | $0 | 其他木家具、非办公金属家具 |
| CITY FURNITURE | 美国 | 17 | $0 | 软垫木座椅、其他木家具 |
| FHCL INC. | 美国 | 14 | $0 | 金属框架座椅、木制餐具 |
| Two Peaks LLC | 美国 | 11 | $0 | 金属框架软垫椅、发泡床垫 |
| The Chair King, Inc. | 美国 | 9 | $0 | 金属框架座椅、其他寝具 |
| True Innovations & Design (USA), LLC | 美国 | 6 | $0 | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Nebraska Furniture Mart | 美国 | 5 | $0 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| REAYOU | 美国 | 3 | $0 | 铝制结构体及部件、金属框架软垫椅 |
| FOREMOST HOME INC | 美国 | 2 | $0 | 其他木家具、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-06 | OUTDOOR FURNITURE:CHAIRS, TABLES AMS: COLLECT SHIP TO:BY CUSTOMERS RISK AND ACCOUNT: XXXXX00 EXT:7221 | CITY FURNITURE | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | OUTDOOR FURNITURE:CHAIRS, TABLES AMS: COLLECT SHIP TO: BY CUSTOMER'S RISK AND ACCOUNT XXXXACFL 33321 CTC: XXXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXXXXXX | CITY FURNITURE | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | OUTDOOR FURNITURE: CHAIRS, TABLES FREIGHT: COLLECT AMS: COLLECT SHIP TO: (DECLARED BY SHIPPER) XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX 6701 NHIATUS ROAD TAMARACFL 33321 CTC: XXXXXXXXXXXX TEL: 9545972200 EXT:7221 | CITY FURNITURE | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | OUTDOOR FURNITURE: CHAIRS, TABLES FREIGHT: COLLECT AMS: COLLECT SHIP TO: (DECLARED BY SHIPPER) XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX 6701 NHIATUS ROAD TAMARACFL 33321 CTC: XXXXXXXXXXXX TEL: 9545972200 EXT:7221 | CITY FURNITURE | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | OUTDOOR FURNITURE: CHAIRS, TABLES AMS: COLLECT SHIP TO: (XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX00 EXT:7221 | CITY FURNITURE | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | OUTDOOR FURNITURE:CHAIRS, TABLES AMS: COLLECT SHIP TO: (XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX0 EXT:7221 | CITY FURNITURE | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | OUTDOOR FURNITURE:CHAIRS, TABLES AMS: COLLECT SHIP TO: (BY CUSTOMER RISK AND ACCOUNT) XXXX | CITY FURNITURE | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 金属框架座椅 | Cinmar LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | OUTDOOR FURNITURE:CHAIRS, TABLES AMS: COLLECT SHIP TO:(XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX | CITY FURNITURE | 美国 | $0 |
| 2026-08-22 | 金属框架座椅 | Cinmar LLC | 美国 | $0 |