Sapphire Home & Garden Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 555 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAPPHIRE HOME & GARDEN VIETNAM
- 邮箱5
0
进口笔数
555
出口笔数
$0
进口金额
$23.74M
出口金额
—
最近进口
2026-09-17
最近出口
0
供应商数
187
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702656729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH9A9MB |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 448, tờ bản đồ số 12, đường DT 746, ấp Tân An, Xã Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAPPHIRE HOME & GARDEN VIETNAM |
| 企业英文名称 | SAPPHIRE HOME & GARDEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 191, Tờ bản đồ số 29, Đường DT 742, Tổ 9, Khu Phố Bông Trang, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1102 - Sản xuất rượu vang 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0901464648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $15.35M |
| 丹麦 | 89 | $1.33M |
| 美国 | 91 | $1.03M |
| 澳大利亚 | 36 | $645.4K |
| 英国 | 14 | $393.6K |
| 爱尔兰 | 10 | $338.4K |
| 法国 | 12 | $334.5K |
| 波兰 | 6 | $231.6K |
| 科威特 | 7 | $199.6K |
| 瑞典 | 12 | $194.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 187)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lemonfield Pottery | 爱尔兰 | 9 | $320.3K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Bombora Pots Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $220.7K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| BEACH POTTERY ETC | 美国 | 12 | $148.4K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Geobunga | 美国 | 9 | $137.9K | 其他建筑石料、其他陶瓷制品 |
| Billig Blomst Aarhus A | 丹麦 | 11 | $134.3K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Billigblomst Hillerød ApS | 丹麦 | 9 | $100.9K | 其他陶瓷制品、非办公金属家具 |
| Visions Ltd. | 美国 | 12 | $73.1K | 其他陶瓷制品 |
| Grupo Viverista Toreniás S.R.L. | 哥斯达黎加 | 38 | $40.9K | 其他陶瓷制品、5吨以下柴油货车 |
| DICRECON DISEÑOS CREATIVOS EN CONCRETO SRL | 多米尼加 | 13 | $30.2K | 其他陶瓷制品、丙烯酸乙烯漆 |
| Kevin Alonso Montero Paniagua | 哥斯达黎加 | 27 | $14.5K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 555)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 其他陶瓷制品 | GEOBUNGA/PAHONUA | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 其他陶瓷制品 | Simei Rashid Sudi | 坦桑尼亚 | $6.8K |
| 2026-09-09 | 其他陶瓷制品 | Simei Rashid Sudi | 坦桑尼亚 | $6.8K |
| 2026-07-28 | 其他陶瓷制品 | Lemonfield Pottery | 爱尔兰 | $18.1K |
| 2026-07-27 | 其他陶瓷制品 | Ching Jin Scenery Gardening Co., Ltd. | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-07-24 | 其他陶瓷制品 | GEOBUNGA/PAHONUA | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 其他陶瓷制品 | KALSON | — | $640 |
| 2026-07-22 | 其他陶瓷制品 | KALSON | — | $1.1K |
| 2026-07-22 | 其他陶瓷制品 | KALSON | — | $1.9K |
| 2026-07-22 | 其他陶瓷制品 | KALSON | — | $5.0K |