Sapphire Home & Garden Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 413 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAPPHIRE HOME & GARDEN VIETNAM

0
进口笔数
413
出口笔数
$0
进口金额
$22.73M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
162
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $327.0K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $511.7K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 34 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $267.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $258.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $293.9K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $253.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.42M · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $266.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $322.4K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $275.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $379.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $327.0K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $511.7K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 34 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $267.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $258.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $293.9K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $253.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.42M · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $266.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $322.4K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $275.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $379.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号3702656729
企查查编码QVNUH9A9MB
成立日期2018-04-19
联系地址Thửa đất số 448, tờ bản đồ số 12, đường DT 746, ấp Tân An, Xã Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAPPHIRE HOME & GARDEN VIETNAM
企业英文名称SAPPHIRE HOME & GARDEN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 191, Tờ bản đồ số 29, Đường DT 742, Tổ 9, Khu Phố Bông Trang, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1102 - Sản xuất rượu vang 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0901464648
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度13$15.29M
丹麦89$1.33M
美国41$963.2K
澳大利亚31$528.8K
英国13$372.2K
法国11$314.0K
爱尔兰8$278.5K
波兰6$231.6K
科威特7$199.6K
瑞典12$194.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 162)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lemonfield Pottery爱尔兰7$260.4K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Bombora Pots Pty Ltd澳大利亚8$172.8K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Billig Blomst Aarhus A丹麦11$134.3K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Billigblomst Hillerød ApS丹麦9$100.9K其他陶瓷制品、非办公金属家具
Handelsonderneeming Jeffry Hollak B.V.荷兰7$89.4K其他陶瓷制品
Billigblomst Aalborg ApS丹麦7$88.8K其他陶瓷制品、塑料装饰品
Billigblomst Næstved ApS丹麦7$88.8K其他陶瓷制品、塑料装饰品
Billigblomst Herning ApS丹麦7$76.4K其他陶瓷制品、非办公金属家具
BW Imports澳大利亚8$75.6K其他陶瓷制品
Kevin Alonso Montero Paniagua哥斯达黎加27$14.5K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品

近期贸易明细

出口(共 413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他陶瓷制品AMWITS LTD英国$18.9K
2026-04-29其他陶瓷制品MERCADO RIVERA S L西班牙$3.4K
2026-04-29其他陶瓷制品MERCADO RIVERA S L西班牙$10.0K
2026-04-28其他陶瓷制品OUTBACK NURSERY & GARDEN CENTRE LTD$16.2K
2026-04-28其他陶瓷制品OUTBACK NURSERY & GARDEN CENTRE LTD$5.2K
2026-04-28其他陶瓷制品OUTBACK NURSERY & GARDEN CENTRE LTD$11.6K
2026-04-28其他陶瓷制品OUTBACK NURSERY & GARDEN CENTRE LTD$12.0K
2026-04-28其他陶瓷制品OUTBACK NURSERY & GARDEN CENTRE LTD$9.0K
2026-04-25其他陶瓷制品VIGORO NURSERY$15.9K
2026-04-25其他陶瓷制品VIGORO NURSERY$5.6K

相关企业 · 同类产品

Sapphire Home & Garden Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →