Vistech Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VISTECH

155
进口笔数
97
出口笔数
$2.73M
进口金额
$204.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-05
最近出口
12
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.8K · 2 笔出口 $218 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-11进口 $26.7K · 3 笔出口 $3.7K · 4 笔2023-12进口 $28.8K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-01进口 $74.5K · 4 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-02进口 $23.8K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $123.2K · 7 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $61.0K · 5 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-05进口 $133.8K · 7 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-06进口 $23.9K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-07进口 $38.3K · 3 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-08进口 $36.3K · 2 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-09进口 $83.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.2K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-11进口 $42.4K · 5 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-12进口 $60.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.9K · 3 笔出口 $869 · 1 笔2025-03进口 $152.6K · 8 笔出口 $512 · 1 笔2025-04进口 $137.5K · 5 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-05进口 $145.4K · 6 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-07进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.7K · 4 笔出口 $385 · 1 笔2025-09进口 $73.9K · 3 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-10进口 $69.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 3 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-12进口 $141.2K · 5 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $32.6K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.5K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $833 · 2 笔2026-06进口 $65.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.8K · 2 笔出口 $218 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-11进口 $26.7K · 3 笔出口 $3.7K · 4 笔2023-12进口 $28.8K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-01进口 $74.5K · 4 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-02进口 $23.8K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $123.2K · 7 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $61.0K · 5 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-05进口 $133.8K · 7 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-06进口 $23.9K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-07进口 $38.3K · 3 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-08进口 $36.3K · 2 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-09进口 $83.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.2K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-11进口 $42.4K · 5 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-12进口 $60.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.9K · 3 笔出口 $869 · 1 笔2025-03进口 $152.6K · 8 笔出口 $512 · 1 笔2025-04进口 $137.5K · 5 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-05进口 $145.4K · 6 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-07进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.7K · 4 笔出口 $385 · 1 笔2025-09进口 $73.9K · 3 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-10进口 $69.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 3 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-12进口 $141.2K · 5 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $32.6K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.5K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $833 · 2 笔2026-06进口 $65.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105426966
企查查编码QVNX0698WB
成立日期2011-07-28
联系地址Số 15, ngách 69B/33 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VISTECH
企业英文名称VISTECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15, ngách 69B/33 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Kinh doanh trang thiết bị y tế Hoạt động chuyển giao công nghệ Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+8435667844
邮箱vistechco@fpt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
382290其他诊断试剂
902789分析仪器
902790切片机零件
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
853921卤钨灯
902730光学分光仪
282739其他氯化物
382100培养基

出口

HS 编码产品
382219诊断试剂
902789分析仪器
902790切片机零件
382290其他诊断试剂
853921卤钨灯
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
841989温控处理设备
852859非CRT显示器
900290其他光学元件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国145$1.56M
泰国48$695.4K
德国75$310.6K
中国43$96.9K
瑞士20$24.2K
捷克2$9.6K
法国15$7.3K
爱尔兰4$6.4K
比利时3$5.8K
日本2$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南92$178.8K
新加坡1$17.1K
美国1$4.5K
菲律宾2$2.3K
德国1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hach Co.美国128$2.41M诊断试剂、切片机零件
HACH COMPANY美国7$144.1K分析仪器、诊断试剂
Hach Company美国4$66.6K其他诊断试剂、诊断试剂
IDEXX Laboratories Singapore Pte. Ltd.新加坡9$56.4K诊断试剂、其他塑料制品
HACH WATER QUALITY (S) PTE LTD新加坡1$17.1K其他电气设备、分析仪器
Badger Meter Europa GmbH德国3$12.3K液体流量计、液体计量表
IDEXX Laboratories, Inc.美国1$5.9K诊断试剂、其他塑料制品
Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡1$5.1K分析仪器、其他离心泵
Tintometer GmbH德国1$3.7K其他诊断试剂、分析仪器
Phipps & Bird, Inc.美国1$3.4K混合机、木制品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南12$40.3K电子用掺杂元素、其他化学制剂
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南11$36.5K其他钢铁制品、氩气
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南14$23.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南13$21.3K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南8$10.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南10$10.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南4$7.4K其他钢铁制品、塑料包装箱
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南3$5.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南4$5.0K冷轧碳钢带、其他化学制剂
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南5$4.9K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30诊断试剂HACH COMPANY美国$98
2026-06-30诊断试剂HACH COMPANY泰国$1.2K
2026-06-30其他诊断试剂HACH COMPANY美国$594
2026-06-30诊断试剂HACH COMPANY美国$1.1K
2026-06-30诊断试剂HACH COMPANY美国$1.8K
2026-06-30诊断试剂HACH COMPANY泰国$2.3K
2026-06-30诊断试剂HACH COMPANY泰国$233
2026-06-30诊断试剂HACH COMPANY美国$27
2026-06-30诊断试剂HACH COMPANY美国$602
2026-06-30诊断试剂HACH COMPANY泰国$61

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-05卤钨灯Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$0
2026-05-05卤钨灯Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$417
2026-05-04卤钨灯Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$417
2026-04-08分析仪器Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-04-08分析仪器Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-04-06分析仪器Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-02-02诊断试剂Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$142
2026-02-02诊断试剂Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$98
2026-02-02诊断试剂Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$264
2026-02-02诊断试剂Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$755

相关企业 · 同类产品

Vistech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →