Vistech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VISTECH
155
进口笔数
97
出口笔数
$2.73M
进口金额
$204.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-05
最近出口
12
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105426966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0698WB |
| 成立日期 | 2011-07-28 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 69B/33 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VISTECH |
| 企业英文名称 | VISTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngách 69B/33 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh trang thiết bị y tế Hoạt động chuyển giao công nghệ Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +8435667844 |
| 邮箱 | vistechco@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 382100 | 培养基 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 145 | $1.56M |
| 泰国 | 48 | $695.4K |
| 德国 | 75 | $310.6K |
| 中国 | 43 | $96.9K |
| 瑞士 | 20 | $24.2K |
| 捷克 | 2 | $9.6K |
| 法国 | 15 | $7.3K |
| 爱尔兰 | 4 | $6.4K |
| 比利时 | 3 | $5.8K |
| 日本 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $178.8K |
| 新加坡 | 1 | $17.1K |
| 美国 | 1 | $4.5K |
| 菲律宾 | 2 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hach Co. | 美国 | 128 | $2.41M | 诊断试剂、切片机零件 |
| HACH COMPANY | 美国 | 7 | $144.1K | 分析仪器、诊断试剂 |
| Hach Company | 美国 | 4 | $66.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| IDEXX Laboratories Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $56.4K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| HACH WATER QUALITY (S) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $17.1K | 其他电气设备、分析仪器 |
| Badger Meter Europa GmbH | 德国 | 3 | $12.3K | 液体流量计、液体计量表 |
| IDEXX Laboratories, Inc. | 美国 | 1 | $5.9K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.1K | 分析仪器、其他离心泵 |
| Tintometer GmbH | 德国 | 1 | $3.7K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Phipps & Bird, Inc. | 美国 | 1 | $3.4K | 混合机、木制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $40.3K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $36.5K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $23.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.3K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 8 | $10.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 诊断试剂 | HACH COMPANY | 美国 | $98 |
| 2026-06-30 | 诊断试剂 | HACH COMPANY | 泰国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | HACH COMPANY | 美国 | $594 |
| 2026-06-30 | 诊断试剂 | HACH COMPANY | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 诊断试剂 | HACH COMPANY | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 诊断试剂 | HACH COMPANY | 泰国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 诊断试剂 | HACH COMPANY | 泰国 | $233 |
| 2026-06-30 | 诊断试剂 | HACH COMPANY | 美国 | $27 |
| 2026-06-30 | 诊断试剂 | HACH COMPANY | 美国 | $602 |
| 2026-06-30 | 诊断试剂 | HACH COMPANY | 泰国 | $61 |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 卤钨灯 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-05 | 卤钨灯 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $417 |
| 2026-05-04 | 卤钨灯 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $417 |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-02 | 诊断试剂 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-02-02 | 诊断试剂 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-02-02 | 诊断试剂 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $264 |
| 2026-02-02 | 诊断试剂 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $755 |