Tran An Trading and Information Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 彩色电视接收机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIN HọC Và THươNG MạI TRầN AN

0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$614.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $584 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $584 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0900695756
企查查编码QVNCGM62FW
成立日期2011-07-07
联系地址Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIN HỌC VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0986988248
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本299亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
852872彩色电视接收机
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
84713010公斤以下便携电脑
847170存储单元
844399其他印刷机零件
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
844331多功能打印复印机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$607.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COT Vietnam Co., Ltd.越南26$320.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Annex Electronics Co., Ltd.越南14$177.7K其他塑料包装制品、电器装置零件
Uni-Trend Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南8$71.5K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Crystal Optech Vietnam Co., Ltd.越南9$24.1K其他塑料制品、未装配光学元件
Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南4$9.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
COT Vietnam Co., Ltd.5$6.2K1kg以下胶粘剂、存储单元
Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.4K自粘塑料卷、瓦楞纸板
Lotop Group Co., Ltd. (Vietnam)越南2$913其他铝制品、其他锌制品
Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$376其他钢铁制品、非办公金属家具
CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY (VIET NAM)1$376多功能打印复印机

近期贸易明细

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷机零件COT VIETNAM CO LTD越南$29
2026-04-29其他印刷机零件COT VIETNAM CO LTD越南$29
2026-04-29彩色电视接收机COT VIETNAM CO LTD越南$67
2026-04-29其他印刷机零件COT VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-29彩色电视接收机COT VIETNAM CO LTD越南$67
2026-04-29其他印刷机零件COT VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-27彩色电视接收机CONG TY TNHH COT VIET NAM—$67
2026-04-27其他印刷机零件CONG TY TNHH COT VIET NAM—$134
2026-04-27其他印刷机零件CONG TY TNHH COT VIET NAM—$29
2026-04-24其他钢铁制品ANNEX ELECTRONICS CO LTD越南$63

相关企业 · 同类产品

Tran An Trading and Information Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →