Tran An Trading and Information Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 彩色电视接收机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIN HọC Và THươNG MạI TRầN AN
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$614.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900695756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGM62FW |
| 成立日期 | 2011-07-07 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0986988248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 299亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $607.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $320.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 14 | $177.7K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Uni-Trend Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $71.5K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $24.1K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| COT Vietnam Co., Ltd. | 5 | $6.2K | 1kg以下胶粘剂、存储单元 | |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.4K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Lotop Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $913 | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $376 | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY (VIET NAM) | 1 | $376 | 多功能打印复印机 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 彩色电视接收机 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-29 | 彩色电视接收机 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH COT VIET NAM | — | $67 |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH COT VIET NAM | — | $134 |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH COT VIET NAM | — | $29 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $63 |