AYN Material Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Ayn
7
进口笔数
73
出口笔数
$2.0K
进口金额
$581.0K
出口金额
2024-03-14
最近进口
2024-10-22
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106349802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VW22Q7 |
| 成立日期 | 2013-10-31 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 139, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ AYN |
| 企业英文名称 | AYN MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 139, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84969152398 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.2K |
| 突尼斯 | 3 | $764 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $581.0K |
| 中国台湾 | 1 | $17 |
| 中国 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samtec Electronics (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.2K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $416 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $348 | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $461.7K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $119.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $17 | 不可调扳手 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 不可调扳手、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 1000伏以下插头插座 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 突尼斯 | $416 |
| 2024-01-09 | 1000伏以下插头插座 | SAMTEC ELECTRONICS (HUIZHOU) LTD | 中国 | $239 |
| 2024-01-08 | 1000伏以下插头插座 | SAMTEC ELECTRONICS (HUIZHOU) LTD | 中国 | $280 |
| 2023-11-23 | 1000伏以下插头插座 | SAMTEC ELECTRONICS (HUIZHOU) LTD | 中国 | $239 |
| 2023-11-23 | 1000伏以下插头插座 | SAMTEC ELECTRONICS (HUIZHOU) LTD | 中国 | $181 |
| 2023-07-06 | 1000伏以下插头插座 | TRANSFER MULTISORT ELEKTRONIK SP Z O O | 突尼斯 | $141 |
| 2023-05-24 | 1000伏以下插头插座 | SAMTEC ELECTRONICS (HUIZHOU) LTD | 中国 | $257 |
| 2023-03-08 | 1000伏以下插头插座 | TRANSFER MULTISORT ELEKTRONIK SP Z O O | 突尼斯 | $207 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 静止变流器 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $868 |
| 2024-10-21 | 静止变流器 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $868 |
| 2024-08-28 | 电力控制板 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $341 |
| 2024-08-28 | 电力控制板 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $815 |
| 2024-08-28 | 电力控制板 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2024-08-28 | 静止变流器 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $933 |
| 2024-08-28 | 电力控制板 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $722 |
| 2024-08-28 | 电力控制板 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $259 |
| 2024-08-23 | 电力控制板 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $722 |
| 2024-08-23 | 电力控制板 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $815 |