Ngoc Thanh Machinery Manufacturing Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Chế Tạo Máy Ngọc Thành
6
进口笔数
5
出口笔数
$103.9K
进口金额
$551.1K
出口金额
2025-07-29
最近进口
2025-10-18
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306409512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7K2YKU |
| 成立日期 | 2008-12-09 |
| 联系地址 | 196 Đường số 1A, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẾ TẠO MÁY NGỌC THÀNH |
| 企业英文名称 | NGOC THANH MACHINERY MANUFACTURING SERVICE TRAIDNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Đường Liên Khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84837672490 |
| 邮箱 | ctmngocthanh@yahoo.com |
| 官网 | www.thaingocthanh.com |
| 传真 | 0837672488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846596 | 木工机床 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $103.9K |
| 日本 | 1 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $363.8K |
| 越南 | 1 | $114.7K |
| 日本 | 2 | $72.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tirox (Zhengzhou) Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 木工机床、其他农林机械 |
| Shandong Bison Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.2K | 功能机器零件、木材加工压机 |
| Weifang Power Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Jaya International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Watarai Electrical Construction Co., Ltd. | 日本 | 1 | $62 | 非针叶燃料木片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EREX Co., Ltd. | 越南 | 2 | $363.8K | 木颗粒、木材加工压机 |
| EREX Sakura Biomass Tuyen Quang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $114.7K | 木工机床 |
| Watarai Electrical Construction Co., Ltd. | 日本 | 2 | $72.6K | 钢铁螺钉螺栓、木材加工压机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 功能机器零件 | SHANDONG BISON MACHINE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-23 | 木材加工压机 | SHANDONG BISON MACHINE CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-08-23 | 功能机器零件 | SHANDONG BISON MACHINE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-08-23 | 功能机器零件 | SHANDONG BISON MACHINE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-06-28 | 非针叶燃料木片 | WATARAI ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $62 |
| 2023-07-28 | 功能机器零件 | JAYA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-04-27 | 非车用柴油机 | WEIFANG POWER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2023-02-08 | 其他木工机床 | TIROX (ZHENGZHOU) EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $45.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 木材加工压机 | EREX CO LTD | 柬埔寨 | $90.9K |
| 2025-10-18 | 木材加工压机 | EREX CO LTD | 柬埔寨 | $90.9K |
| 2025-10-18 | 木材加工压机 | EREX CO LTD | 柬埔寨 | $90.9K |
| 2025-10-18 | 木材加工压机 | EREX CO LTD | 柬埔寨 | $90.9K |
| 2025-10-10 | 木工机床 | EREX SAKURA BIOMASS TUYEN QUANG CO LTD | 越南 | $57.4K |
| 2025-10-10 | 木工机床 | EREX SAKURA BIOMASS TUYEN QUANG CO LTD | 越南 | $57.4K |
| 2025-08-26 | 功能机器零件 | WATARAI ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $350 |
| 2025-08-26 | 钢铁螺钉螺栓 | WATARAI ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $190 |
| 2025-08-26 | 功能机器零件 | WATARAI ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-02-05 | 木材加工压机 | WATARAI ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $69.8K |