EREX SAKURA BIOMASS TUYEN QUANG CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EREX SAKURA BIOMASS TUYêN QUANG
- 邮箱22
2
进口笔数
1
出口笔数
$257.4K
进口金额
$3
出口金额
2025-10-24
最近进口
2024-08-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000897780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFU66AN |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | Lô C9, Khu công nghiệp Long Bình An, Phường Đội Cấn, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EREX SAKURA BIOMASS TUYÊN QUANG |
| 企业英文名称 | EREX SAKURA BIOMASS TUYEN QUANG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C9, Khu công nghiệp Long Bình An, Phường Bình Thuận, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02473067689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,117.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846596 | 木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441090 | 非木刨花板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $257.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EREX CO LTD | 越南 | 1 | $142.7K | 木工机床 |
| NGOC THANH MACHINERY MFG SERVICE TRAIDNG CO LTD | 越南 | 1 | $114.7K | 木材加工压机、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO CORP ORATION | 日本 | 1 | $3 | 鸡肉制品、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 木工机床 | EREX CO LTD | 越南 | $71.3K |
| 2025-10-24 | 木工机床 | EREX CO LTD | 越南 | $71.3K |
| 2025-10-10 | 木工机床 | NGOC THANH MACHINERY MFG SERVICE TRAIDNG CO LTD | 越南 | $57.4K |
| 2025-10-10 | 木工机床 | NGOC THANH MACHINERY MFG SERVICE TRAIDNG CO LTD | 越南 | $57.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 非木刨花板 | SUMITOMO CORP ORATION | 日本 | $3 |