Viet Nam Hiep Hong Footwear Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 510 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIầY HIệP HồNG VIệT NAM
467
进口笔数
510
出口笔数
$11.68M
进口金额
$32.07M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601180999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SQUB6Y |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Thôn Lục Thủy, Xã Xuân Hồng, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẦY HIỆP HỒNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HIEP HONG FOOTWEAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lục Thủy, Xã Xuân Hồng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904291821 |
| 邮箱 | ngocyen161980@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 285 | $9.02M |
| 越南 | 182 | $2.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 287 | $18.32M |
| 阿根廷 | 34 | $5.12M |
| 中国香港 | 85 | $4.76M |
| 美国 | 45 | $1.85M |
| 荷兰 | 8 | $805.6K |
| 德国 | 6 | $559.8K |
| 印度 | 18 | $356.1K |
| 越南 | 7 | $69.0K |
| 乌拉圭 | 4 | $56.3K |
| 阿联酋 | 2 | $43.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xie Hongxing Trading Ltd. | 中国 | 454 | $11.26M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Bansda International Trading Ltd. | 中国 | 10 | $403.5K | 其他塑料制品、橡胶塑料鞋件 |
| Toong I Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.7K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Bansda International Trading Ltd. | 越南 | 2 | $576 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xie Hongxing Trading Ltd. | 中国 | 448 | $25.37M | 纺织面料运动鞋、皮革鞋靴 |
| Alpargatas Sociedad Anonima Industrial Y Comercial | 阿根廷 | 27 | $3.98M | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| Bansda International Trading Ltd. | 阿根廷 | 5 | $1.01M | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| TO ORDER OF BOS GROUP FOOTWEAR | 6 | $704.1K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 | |
| Ferdinand Richter GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $543.0K | 其他皮革鞋、皮革踝靴 |
| SRT10 Athleisure Private Ltd. | 印度 | 2 | $119.9K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Calsea Footwear Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $64.0K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Topper Uruguay S.A. | 乌拉圭 | 2 | $36.3K | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| Sallustro y Cia. S.A. | 巴拉圭 | 2 | $32.7K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Olimpico Import Export S.A. | 智利 | 2 | $27.2K | 纺织面料运动鞋、其他踝靴 |
近期贸易明细
进口(共 467)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国 | $992 |
出口(共 510)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 纺织面料运动鞋 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国香港 | $40.4K |
| 2026-04-15 | 纺织面料运动鞋 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国香港 | $66.0K |
| 2026-04-14 | 纺织面料运动鞋 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国香港 | $44.3K |
| 2026-04-14 | 纺织面料运动鞋 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国香港 | $53.2K |
| 2026-04-14 | 纺织面料运动鞋 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国香港 | $7.7K |
| 2026-04-14 | 纺织面料运动鞋 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国香港 | $49.7K |
| 2026-04-13 | 其他塑胶鞋 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国香港 | $18.2K |
| 2026-04-13 | 其他塑胶鞋 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国香港 | $162 |
| 2026-04-13 | 其他塑胶鞋 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 其他塑胶鞋 | HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD | 中国香港 | $17.9K |