Viet Nam Hiep Hong Footwear Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 510 笔 · 主营 纺织面料运动鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIầY HIệP HồNG VIệT NAM

467
进口笔数
510
出口笔数
$11.68M
进口金额
$32.07M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
4
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 1 笔2023-09进口 $47.0K · 3 笔出口 $213.0K · 3 笔2023-10进口 $66.0K · 1 笔出口 $338.6K · 2 笔2023-11进口 $345.0K · 5 笔出口 $841.3K · 12 笔2023-12进口 $120.8K · 3 笔出口 $122.3K · 8 笔2024-01进口 $359.4K · 5 笔出口 $347.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.7K · 2 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-04进口 $214.8K · 2 笔出口 $593.2K · 2 笔2024-05进口 $90.7K · 2 笔出口 $248.5K · 1 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $511.3K · 2 笔2024-07进口 $209.0K · 4 笔出口 $459.8K · 4 笔2024-08进口 $579.9K · 14 笔出口 $71.7K · 3 笔2024-09进口 $378.7K · 12 笔出口 $790.2K · 8 笔2024-10进口 $533.7K · 21 笔出口 $928.3K · 17 笔2024-11进口 $644.7K · 21 笔出口 $670.5K · 10 笔2024-12进口 $601.6K · 23 笔出口 $2.51M · 37 笔2025-01进口 $623.5K · 25 笔出口 $1.55M · 23 笔2025-02进口 $330.5K · 29 笔出口 $1.15M · 18 笔2025-03进口 $574.1K · 28 笔出口 $2.79M · 45 笔2025-04进口 $524.1K · 25 笔出口 $1.83M · 33 笔2025-05进口 $676.1K · 22 笔出口 $572.2K · 8 笔2025-06进口 $516.1K · 22 笔出口 $1.45M · 23 笔2025-07进口 $240.2K · 17 笔出口 $1.70M · 28 笔2025-08进口 $200.0K · 11 笔出口 $1.47M · 28 笔2025-09进口 $283.5K · 22 笔出口 $499.7K · 10 笔2025-10进口 $605.6K · 35 笔出口 $849.4K · 21 笔2025-11进口 $363.4K · 22 笔出口 $965.8K · 22 笔2025-12进口 $596.7K · 28 笔出口 $2.76M · 45 笔2026-01进口 $373.6K · 18 笔出口 $724.2K · 15 笔2026-02进口 $241.6K · 7 笔出口 $1.74M · 27 笔2026-03进口 $107.3K · 6 笔出口 $1.77M · 30 笔2026-04进口 $577.7K · 16 笔出口 $512.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 1 笔2023-09进口 $47.0K · 3 笔出口 $213.0K · 3 笔2023-10进口 $66.0K · 1 笔出口 $338.6K · 2 笔2023-11进口 $345.0K · 5 笔出口 $841.3K · 12 笔2023-12进口 $120.8K · 3 笔出口 $122.3K · 8 笔2024-01进口 $359.4K · 5 笔出口 $347.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.7K · 2 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-04进口 $214.8K · 2 笔出口 $593.2K · 2 笔2024-05进口 $90.7K · 2 笔出口 $248.5K · 1 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $511.3K · 2 笔2024-07进口 $209.0K · 4 笔出口 $459.8K · 4 笔2024-08进口 $579.9K · 14 笔出口 $71.7K · 3 笔2024-09进口 $378.7K · 12 笔出口 $790.2K · 8 笔2024-10进口 $533.7K · 21 笔出口 $928.3K · 17 笔2024-11进口 $644.7K · 21 笔出口 $670.5K · 10 笔2024-12进口 $601.6K · 23 笔出口 $2.51M · 37 笔2025-01进口 $623.5K · 25 笔出口 $1.55M · 23 笔2025-02进口 $330.5K · 29 笔出口 $1.15M · 18 笔2025-03进口 $574.1K · 28 笔出口 $2.79M · 45 笔2025-04进口 $524.1K · 25 笔出口 $1.83M · 33 笔2025-05进口 $676.1K · 22 笔出口 $572.2K · 8 笔2025-06进口 $516.1K · 22 笔出口 $1.45M · 23 笔2025-07进口 $240.2K · 17 笔出口 $1.70M · 28 笔2025-08进口 $200.0K · 11 笔出口 $1.47M · 28 笔2025-09进口 $283.5K · 22 笔出口 $499.7K · 10 笔2025-10进口 $605.6K · 35 笔出口 $849.4K · 21 笔2025-11进口 $363.4K · 22 笔出口 $965.8K · 22 笔2025-12进口 $596.7K · 28 笔出口 $2.76M · 45 笔2026-01进口 $373.6K · 18 笔出口 $724.2K · 15 笔2026-02进口 $241.6K · 7 笔出口 $1.74M · 27 笔2026-03进口 $107.3K · 6 笔出口 $1.77M · 30 笔2026-04进口 $577.7K · 16 笔出口 $512.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号0601180999
企查查编码QVN4SQUB6Y
成立日期2019-07-02
联系地址Thôn Lục Thủy, Xã Xuân Hồng, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẦY HIỆP HỒNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HIEP HONG FOOTWEAR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lục Thủy, Xã Xuân Hồng, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84904291821
邮箱ngocyen161980@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
630790其他纺织制品
481910瓦楞纸箱
560394重型无纺布
392690其他塑料制品
350691聚合物胶粘剂
580632其他人造窄幅布
392113聚氨酯泡沫塑料
580410网眼薄纱织物

出口

HS 编码产品
640411纺织面料运动鞋
640299其他塑胶鞋
640510皮革鞋靴
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
640291其他踝靴
640610鞋靴零件
392113聚氨酯泡沫塑料
580410网眼薄纱织物
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国285$9.02M
越南182$2.66M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥287$18.32M
阿根廷34$5.12M
中国香港85$4.76M
美国45$1.85M
荷兰8$805.6K
德国6$559.8K
印度18$356.1K
越南7$69.0K
乌拉圭4$56.3K
阿联酋2$43.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xie Hongxing Trading Ltd.中国454$11.26M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Bansda International Trading Ltd.中国10$403.5K其他塑料制品、橡胶塑料鞋件
Toong I Vietnam Co., Ltd.越南1$13.7K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
Bansda International Trading Ltd.越南2$576其他化学制剂

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xie Hongxing Trading Ltd.中国448$25.37M纺织面料运动鞋、皮革鞋靴
Alpargatas Sociedad Anonima Industrial Y Comercial阿根廷27$3.98M其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
Bansda International Trading Ltd.阿根廷5$1.01M其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
TO ORDER OF BOS GROUP FOOTWEAR6$704.1K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Ferdinand Richter GmbH & Co. KG德国4$543.0K其他皮革鞋、皮革踝靴
SRT10 Athleisure Private Ltd.印度2$119.9K女式合成纤维裤、非棉针织背心
Calsea Footwear Pvt. Ltd.印度6$64.0K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Topper Uruguay S.A.乌拉圭2$36.3K其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
Sallustro y Cia. S.A.巴拉圭2$32.7K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Olimpico Import Export S.A.智利2$27.2K纺织面料运动鞋、其他踝靴

近期贸易明细

进口(共 467)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他人造窄幅布HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国$19
2026-04-29其他人造窄幅布HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国$94
2026-04-29其他人造窄幅布HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国$19
2026-04-29其他人造窄幅布HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国$94
2026-04-28其他纺织制品HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国$150
2026-04-28其他纺织制品HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国$150
2026-04-28聚氨酯泡沫塑料HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国$376
2026-04-28其他纺织制品HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国$1.3K
2026-04-28其他纺织制品HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国$1.3K
2026-04-28其他纺织制品HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国$992

出口(共 510)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15纺织面料运动鞋HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国香港$40.4K
2026-04-15纺织面料运动鞋HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国香港$66.0K
2026-04-14纺织面料运动鞋HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国香港$44.3K
2026-04-14纺织面料运动鞋HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国香港$53.2K
2026-04-14纺织面料运动鞋HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国香港$7.7K
2026-04-14纺织面料运动鞋HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国香港$49.7K
2026-04-13其他塑胶鞋HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国香港$18.2K
2026-04-13其他塑胶鞋HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国香港$162
2026-04-13其他塑胶鞋HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国香港$3.4K
2026-04-13其他塑胶鞋HONG KONG XIE HONG XING TRADING LTD中国香港$17.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Hiep Hong Footwear Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →