Tuodong Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 聚酯油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUODONG VINA
16
进口笔数
0
出口笔数
$401.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702852272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXMJM9C |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1068, Tờ bản đồ số 952, KDC Thuận Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUODONG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A13/13, Đường N2, KDC Thuận Giao, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0904205886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320411 | 分散染料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $401.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 14 | $399.2K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
| DONGGUAN TUODONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 聚酯油漆、聚合物基油漆 |
| Dongguan Tuodong New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53 | 贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 聚酯油漆 | New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |
| 2026-02-10 | 聚酯油漆 | New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-10 | 聚合物基油漆 | New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-02-10 | 聚酯油漆 | New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | $22.6K |
| 2026-02-10 | 聚酯油漆 | New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2026-01-31 | 聚酯油漆 | DONGGUAN TUODONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-31 | 聚合物基油漆 | DONGGUAN TUODONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2026-01-28 | 聚合物基油漆 | New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 分散染料 | New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-01-28 | 聚酯油漆 | New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |