Hai Kim Production Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SXTM&DV HảI KIM
19
进口笔数
0
出口笔数
$440.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902166085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH74JW1 |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Số 138, Đường Trần Đình San, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SXTM&DV HẢI KIM |
| 企业英文名称 | HAI KIM SXTM&DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 138 Trần Đình San, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988766799 |
| 邮箱 | haikimluoithep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $440.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Chengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $178.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | 1 | $73.5K | 胶粘填料 |
| HANDAN YOUGU FASTNER SALES CO., LTD | 中国 | 1 | $42.2K | 木螺钉、自攻螺钉 |
| Shandong Lechao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.5K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Zhengzhou Lichi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.2K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Shenzhen Freeland Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.1K | 美术颜料 |
| Henan Daguang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 陶瓷磨轮、非钢制圆锯片 |
| Henan Shiji Hualian Tools & Measures Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他数学仪器、其他手工工具 |
| Shenzhen YQX Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 智能卡、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $9.6K |