Hao Thien Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他连续输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN HàO THIêN
1
进口笔数
0
出口笔数
$53.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315470834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABBDBW5 |
| 成立日期 | 2019-01-09 |
| 联系地址 | Số 42 Đường 35D Trịnh Quang Nghị, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HÀO THIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42 Đường 35D Trịnh Quang Nghị, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $53.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jusheng Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.0K | 矿物加工机零件、混凝土搅拌机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 阀门龙头 | Hangzhou Jusheng Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | $590 |
| 2023-05-10 | 其他连续输送机 | Hangzhou Jusheng Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2023-05-10 | 其他连续输送机 | Hangzhou Jusheng Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-10 | 混凝土搅拌机 | Hangzhou Jusheng Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | $44.3K |