BEIJING TAN PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TấN PHáT KINH BắC
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$55.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301127620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC95CNF4 |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | Số 6, Ngõ 68, Phố Lê Quý Đôn, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẤN PHÁT KINH BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô NƠ 03-13, khu nhà ở Khúc Xuyên - Vạn An, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84983365323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730590 | 大口径钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $55.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | 1 | $55.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 大口径钢管 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $965 |
| 2024-11-08 | 大口径钢管 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2024-11-08 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2024-11-08 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $43 |
| 2024-11-08 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2024-11-08 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2024-11-08 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $562 |
| 2024-11-08 | 大口径钢管 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $693 |
| 2024-11-08 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $33 |
| 2024-11-08 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $1.0K |