Thanh Anh Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư Thanh Anh
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$8.00M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104059128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HQ7BGM |
| 成立日期 | 2009-07-17 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 79 phố Đại Linh, tổ 18, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THANH ANH |
| 企业英文名称 | THANH ANH INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 79 phố Đại Linh, tổ 18, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437892225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $7.98M |
| 老挝 | 6 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 61 | $6.30M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 49 | $1.68M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $18.5K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | HOYA LAOS CO LTD | 老挝 | $869 |
| 2026-04-19 | 塑料包装箱 | HOYA LAOS CO LTD | 老挝 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HOYA LAOS CO LTD | 老挝 | $945 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HOYA LAOS CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 塑料包装箱 | HOYA LAOS CO LTD | 老挝 | $3.9K |
| 2026-04-16 | 硫化橡胶垫 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 云母制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $15.7K |