Thanh Anh Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH đầu tư Thanh Anh

0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$8.00M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $315.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $223.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $234.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $290.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $308.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $275.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $202.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $223.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $234.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $290.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $308.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $275.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $202.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104059128
企查查编码QVN0HQ7BGM
成立日期2009-07-17
联系地址Số 6 ngõ 79 phố Đại Linh, tổ 18, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THANH ANH
企业英文名称THANH ANH INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 ngõ 79 phố Đại Linh, tổ 18, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842437892225
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
391740塑料管件
846693机床零件
401610硫化橡胶垫
853710电力控制板
392310塑料包装箱
732020钢铁弹簧
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$7.98M
老挝6$18.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南61$6.30M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南49$1.68M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Laos Co., Ltd.老挝6$18.5K其他塑料制品、其他玻璃制品

近期贸易明细

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁制品HOYA LAOS CO LTD老挝$869
2026-04-19塑料包装箱HOYA LAOS CO LTD老挝$3.9K
2026-04-19其他塑料制品HOYA LAOS CO LTD老挝$945
2026-04-19其他塑料制品HOYA LAOS CO LTD老挝$1.2K
2026-04-19塑料包装箱HOYA LAOS CO LTD老挝$3.9K
2026-04-16硫化橡胶垫HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$3.3K
2026-04-16其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$2.1K
2026-04-16云母制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$1.4K
2026-04-16其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$6.0K
2026-04-16其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$15.7K

相关企业 · 同类产品

Thanh Anh Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →