C.P. Packaging (Vietnam) Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 750 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHIệP BAO C.P. (VIệT NAM)

213
进口笔数
750
出口笔数
$4.44M
进口金额
$63.78M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
31
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.45M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $395.2K · 4 笔2023-10进口 $228.5K · 9 笔出口 $1.24M · 16 笔2023-11进口 $214.4K · 8 笔出口 $1.63M · 17 笔2023-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $1.01M · 15 笔2024-01进口 $59.9K · 5 笔出口 $1.31M · 14 笔2024-02进口 $32.5K · 2 笔出口 $1.41M · 22 笔2024-03进口 $40.7K · 4 笔出口 $1.18M · 17 笔2024-04进口 $131.9K · 4 笔出口 $1.43M · 15 笔2024-05进口 $94.2K · 3 笔出口 $1.82M · 21 笔2024-06进口 $106.7K · 4 笔出口 $1.74M · 17 笔2024-07进口 $74.0K · 4 笔出口 $1.70M · 21 笔2024-08进口 $75.0K · 6 笔出口 $1.14M · 16 笔2024-09进口 $40.6K · 2 笔出口 $1.13M · 16 笔2024-10进口 $79.7K · 5 笔出口 $1.22M · 19 笔2024-11进口 $173.7K · 8 笔出口 $1.41M · 18 笔2024-12进口 $39.8K · 2 笔出口 $1.50M · 16 笔2025-01进口 $92.1K · 3 笔出口 $1.37M · 12 笔2025-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $1.72M · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 15 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $1.94M · 18 笔2025-05进口 $27.0K · 3 笔出口 $1.55M · 17 笔2025-06进口 $131.2K · 5 笔出口 $1.77M · 18 笔2025-07进口 $149.5K · 6 笔出口 $2.39M · 21 笔2025-08进口 $284.7K · 7 笔出口 $2.00M · 27 笔2025-09进口 $180.6K · 9 笔出口 $1.72M · 29 笔2025-10进口 $74.3K · 8 笔出口 $2.21M · 21 笔2025-11进口 $161.8K · 5 笔出口 $1.66M · 22 笔2025-12进口 $77.8K · 5 笔出口 $1.27M · 17 笔2026-01进口 $173.7K · 7 笔出口 $1.22M · 16 笔2026-02进口 $160.4K · 4 笔出口 $600.7K · 12 笔2026-03进口 $43.7K · 5 笔出口 $2.45M · 26 笔2026-04进口 $12.2K · 3 笔出口 $1.75M · 24 笔2026-05进口 $243.4K · 5 笔出口 $1.61M · 17 笔2026-06进口 $7.3K · 3 笔出口 $2.02M · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $395.2K · 4 笔2023-10进口 $228.5K · 9 笔出口 $1.24M · 16 笔2023-11进口 $214.4K · 8 笔出口 $1.63M · 17 笔2023-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $1.01M · 15 笔2024-01进口 $59.9K · 5 笔出口 $1.31M · 14 笔2024-02进口 $32.5K · 2 笔出口 $1.41M · 22 笔2024-03进口 $40.7K · 4 笔出口 $1.18M · 17 笔2024-04进口 $131.9K · 4 笔出口 $1.43M · 15 笔2024-05进口 $94.2K · 3 笔出口 $1.82M · 21 笔2024-06进口 $106.7K · 4 笔出口 $1.74M · 17 笔2024-07进口 $74.0K · 4 笔出口 $1.70M · 21 笔2024-08进口 $75.0K · 6 笔出口 $1.14M · 16 笔2024-09进口 $40.6K · 2 笔出口 $1.13M · 16 笔2024-10进口 $79.7K · 5 笔出口 $1.22M · 19 笔2024-11进口 $173.7K · 8 笔出口 $1.41M · 18 笔2024-12进口 $39.8K · 2 笔出口 $1.50M · 16 笔2025-01进口 $92.1K · 3 笔出口 $1.37M · 12 笔2025-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $1.72M · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 15 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $1.94M · 18 笔2025-05进口 $27.0K · 3 笔出口 $1.55M · 17 笔2025-06进口 $131.2K · 5 笔出口 $1.77M · 18 笔2025-07进口 $149.5K · 6 笔出口 $2.39M · 21 笔2025-08进口 $284.7K · 7 笔出口 $2.00M · 27 笔2025-09进口 $180.6K · 9 笔出口 $1.72M · 29 笔2025-10进口 $74.3K · 8 笔出口 $2.21M · 21 笔2025-11进口 $161.8K · 5 笔出口 $1.66M · 22 笔2025-12进口 $77.8K · 5 笔出口 $1.27M · 17 笔2026-01进口 $173.7K · 7 笔出口 $1.22M · 16 笔2026-02进口 $160.4K · 4 笔出口 $600.7K · 12 笔2026-03进口 $43.7K · 5 笔出口 $2.45M · 26 笔2026-04进口 $12.2K · 3 笔出口 $1.75M · 24 笔2026-05进口 $243.4K · 5 笔出口 $1.61M · 17 笔2026-06进口 $7.3K · 3 笔出口 $2.02M · 21 笔

工商档案

企业注册号3600478731
企查查编码QVNVWW3HB8
成立日期2000-09-11
联系地址Lô 8, Đường 19A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP BAO C.P. (VIỆT NAM)
企业英文名称C.P. PACKAGING (VIETNAM) INDUSTRY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 8, Đường 19A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) - (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Thực hiện quyền xuất, quyền nhập khẩu đối với những sản phẩm phù hợp với ngành nghề sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. - Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ ( không gắn với thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ các sản phẩm sau theo quy định của pháp luật: các loại bao bằng giấy, nhựa các loại ( PP,PE) nhựa ghép màng BOPP, OPP, nhựa ghép giấy ( Mã HS 6305); tấm phim PVC không xốp, BOPP phim ( Mã HS 3920); hạt nhựa ( Mã HS 3902); Bộ đồ ăn bằng nhựa loại sử dụng một lần, bao gồm: ly, thùng, vỉ, tô và những sản phẩm đóng gói khác dùng trong ngành thực phẩm ( Mã HS 3924); chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói ( Mã HS 5401); sợi filament tổng hợp, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex làm từ nylon, từ các polyester, từ các polypropylene ( Mã HS 5402); vải dệt thoi từ sợi dạng dài hoặc dạng tương tự (Mã HS 5407); Ống hút bằng nhựa, loại sử dụng một lần ( Mã HS 3917); vỉ, tô, dĩa, ly và những vật dụng tương tự được làm bằng giấy hoặc giấy cứng ( Mã HS 4823), hạt canxi, hợp chất canxi ( Mã HS 2805); hạt canxi carbonat ( Mã HS 2836 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842513893652
邮箱cppackagingvn@cpkvn.com
传真+842513893344
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本263.541亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
732690其他钢铁制品
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
850151750W以下交流电机
844839机械零件
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
540720合成机织布
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料
392321聚乙烯袋
390210聚丙烯聚合物
382499其他化学制剂
630532人造纺织袋
321519非黑印刷油墨
540110合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国84$2.36M
韩国9$823.4K
中国台湾36$280.2K
奥地利28$273.6K
新加坡11$259.9K
中国42$192.1K
德国32$134.1K
美国5$32.8K
西班牙4$21.4K
保加利亚8$19.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国386$42.43M
印度尼西亚79$8.04M
柬埔寨147$7.47M
中国台湾63$2.69M
缅甸12$1.18M
菲律宾18$941.5K
马来西亚32$495.4K
越南7$218.7K
墨西哥7$177.8K
马达加斯加1$29.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMC Polymers Co., Ltd.越南36$1.35M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Lotte Chemical Corporation韩国9$823.4KABS共聚物、聚碳酸酯
IRPC Public Company Limited泰国17$722.7K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.奥地利37$420.3K8477机器零件、其他塑料制品
C.P. Poly Industry Co., Ltd.泰国35$304.0K非植物编织品、PP/PE编织袋
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡11$259.9K丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯
For Dah Industry Co., Ltd.中国台湾28$148.6K其他钢铁制品、电力控制板
Botheven Machinery Industrial Co., Ltd.越南5$146.1K织机零件附件、8451机器零件
Starlinger Plastics Machinery (Taicang) Co., Ltd.中国19$99.9K织机零件附件、其他钢铁制品
Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.德国8$19.2K其他钢铁制品、其他橡塑机械

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C.P. Poly Industry Co., Ltd.泰国318$35.68MPP/PE编织袋、合成机织布
C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨107$6.69M油菜籽油渣、大豆油渣
PT Perfect Companion Indonesia Mfg印度尼西亚63$6.41MPP/PE编织袋、农用机械零件
C.P. Poly泰国72$4.96M合成机织布、PP/PE编织袋
HOMPAK PACKAGING INC中国台湾42$2.38M合成机织布、其他合成染料
PERFECT COMPANION INDONESIA MANUFACTURING印度尼西亚16$1.63M肉粉粒、猫狗饲料
Wonnabop Co., Ltd.泰国42$1.41MPP/PE编织袋、合成机织布
Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation菲律宾18$941.5K猫狗饲料、大豆油渣
Apsara Rice (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨33$705.4KPP/PE编织袋、聚乙烯袋
CY PLASTIC RECYCLING SDN.BHD.马来西亚18$301.5K乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋

近期贸易明细

进口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他乙烯聚合物C.P. Poly Industry Co., Ltd.泰国$777
2026-06-10其他机器刀具Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.德国$1.7K
2026-06-10自动数据处理输入输出单元Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.保加利亚$355
2026-06-03非泡沫橡胶密封件Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.土耳其$157
2026-06-03气动直线发动机Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.德国$712
2026-06-03不锈钢机织布Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.德国$1.4K
2026-06-03阀门龙头Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.德国$829
2026-06-03不锈钢机织布Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.德国$1.4K
2026-06-03其他塑料制品Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.奥地利$15
2026-05-27发动机泵For Dah Industry Co., Ltd.中国台湾$1.8K

出口(共 750)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30合成机织布DAISY BAG & PACKAGING MFG CO LTD中国台湾$7.7K
2026-06-30合成机织布DAISY BAG & PACKAGING MFG CO LTD中国台湾$1.8K
2026-06-30合成机织布DAISY BAG & PACKAGING MFG CO LTD中国台湾$850
2026-06-30合成机织布DAISY BAG & PACKAGING MFG CO LTD中国台湾$3.9K
2026-06-30合成机织布DAISY BAG & PACKAGING MFG CO LTD中国台湾$9.1K
2026-06-29PP/PE编织袋Wonnabop Co., Ltd.泰国$18.5K
2026-06-29PP/PE编织袋Wonnabop Co., Ltd.泰国$12.6K
2026-06-29PP/PE编织袋PERFECT COMPANION INDONESIA MANUFACTURING印度尼西亚$46.0K
2026-06-29PP/PE编织袋PERFECT COMPANION INDONESIA MANUFACTURING印度尼西亚$31.6K
2026-06-29PP/PE编织袋Wonnabop Co., Ltd.泰国$1.4K

相关企业 · 同类产品

C.P. Packaging (Vietnam) Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →