C.P. Packaging (Vietnam) Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 750 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHIệP BAO C.P. (VIệT NAM)
213
进口笔数
750
出口笔数
$4.44M
进口金额
$63.78M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
31
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600478731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWW3HB8 |
| 成立日期 | 2000-09-11 |
| 联系地址 | Lô 8, Đường 19A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP BAO C.P. (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | C.P. PACKAGING (VIETNAM) INDUSTRY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 8, Đường 19A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) - (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Thực hiện quyền xuất, quyền nhập khẩu đối với những sản phẩm phù hợp với ngành nghề sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. - Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ ( không gắn với thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ các sản phẩm sau theo quy định của pháp luật: các loại bao bằng giấy, nhựa các loại ( PP,PE) nhựa ghép màng BOPP, OPP, nhựa ghép giấy ( Mã HS 6305); tấm phim PVC không xốp, BOPP phim ( Mã HS 3920); hạt nhựa ( Mã HS 3902); Bộ đồ ăn bằng nhựa loại sử dụng một lần, bao gồm: ly, thùng, vỉ, tô và những sản phẩm đóng gói khác dùng trong ngành thực phẩm ( Mã HS 3924); chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói ( Mã HS 5401); sợi filament tổng hợp, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex làm từ nylon, từ các polyester, từ các polypropylene ( Mã HS 5402); vải dệt thoi từ sợi dạng dài hoặc dạng tương tự (Mã HS 5407); Ống hút bằng nhựa, loại sử dụng một lần ( Mã HS 3917); vỉ, tô, dĩa, ly và những vật dụng tương tự được làm bằng giấy hoặc giấy cứng ( Mã HS 4823), hạt canxi, hợp chất canxi ( Mã HS 2805); hạt canxi carbonat ( Mã HS 2836 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842513893652 |
| 邮箱 | cppackagingvn@cpkvn.com |
| 传真 | +842513893344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 263.541亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 844839 | 机械零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 84 | $2.36M |
| 韩国 | 9 | $823.4K |
| 中国台湾 | 36 | $280.2K |
| 奥地利 | 28 | $273.6K |
| 新加坡 | 11 | $259.9K |
| 中国 | 42 | $192.1K |
| 德国 | 32 | $134.1K |
| 美国 | 5 | $32.8K |
| 西班牙 | 4 | $21.4K |
| 保加利亚 | 8 | $19.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 386 | $42.43M |
| 印度尼西亚 | 79 | $8.04M |
| 柬埔寨 | 147 | $7.47M |
| 中国台湾 | 63 | $2.69M |
| 缅甸 | 12 | $1.18M |
| 菲律宾 | 18 | $941.5K |
| 马来西亚 | 32 | $495.4K |
| 越南 | 7 | $218.7K |
| 墨西哥 | 7 | $177.8K |
| 马达加斯加 | 1 | $29.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMC Polymers Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.35M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 9 | $823.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| IRPC Public Company Limited | 泰国 | 17 | $722.7K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | 37 | $420.3K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| C.P. Poly Industry Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $304.0K | 非植物编织品、PP/PE编织袋 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $259.9K | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| For Dah Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | 28 | $148.6K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Botheven Machinery Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $146.1K | 织机零件附件、8451机器零件 |
| Starlinger Plastics Machinery (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $99.9K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 德国 | 8 | $19.2K | 其他钢铁制品、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.P. Poly Industry Co., Ltd. | 泰国 | 318 | $35.68M | PP/PE编织袋、合成机织布 |
| C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 107 | $6.69M | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
| PT Perfect Companion Indonesia Mfg | 印度尼西亚 | 63 | $6.41M | PP/PE编织袋、农用机械零件 |
| C.P. Poly | 泰国 | 72 | $4.96M | 合成机织布、PP/PE编织袋 |
| HOMPAK PACKAGING INC | 中国台湾 | 42 | $2.38M | 合成机织布、其他合成染料 |
| PERFECT COMPANION INDONESIA MANUFACTURING | 印度尼西亚 | 16 | $1.63M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Wonnabop Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $1.41M | PP/PE编织袋、合成机织布 |
| Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation | 菲律宾 | 18 | $941.5K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Apsara Rice (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 33 | $705.4K | PP/PE编织袋、聚乙烯袋 |
| CY PLASTIC RECYCLING SDN.BHD. | 马来西亚 | 18 | $301.5K | 乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他乙烯聚合物 | C.P. Poly Industry Co., Ltd. | 泰国 | $777 |
| 2026-06-10 | 其他机器刀具 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 德国 | $1.7K |
| 2026-06-10 | 自动数据处理输入输出单元 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 保加利亚 | $355 |
| 2026-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 土耳其 | $157 |
| 2026-06-03 | 气动直线发动机 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 德国 | $712 |
| 2026-06-03 | 不锈钢机织布 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 德国 | $1.4K |
| 2026-06-03 | 阀门龙头 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 德国 | $829 |
| 2026-06-03 | 不锈钢机织布 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 德国 | $1.4K |
| 2026-06-03 | 其他塑料制品 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | $15 |
| 2026-05-27 | 发动机泵 | For Dah Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.8K |
出口(共 750)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 合成机织布 | DAISY BAG & PACKAGING MFG CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2026-06-30 | 合成机织布 | DAISY BAG & PACKAGING MFG CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 合成机织布 | DAISY BAG & PACKAGING MFG CO LTD | 中国台湾 | $850 |
| 2026-06-30 | 合成机织布 | DAISY BAG & PACKAGING MFG CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 合成机织布 | DAISY BAG & PACKAGING MFG CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-06-29 | PP/PE编织袋 | Wonnabop Co., Ltd. | 泰国 | $18.5K |
| 2026-06-29 | PP/PE编织袋 | Wonnabop Co., Ltd. | 泰国 | $12.6K |
| 2026-06-29 | PP/PE编织袋 | PERFECT COMPANION INDONESIA MANUFACTURING | 印度尼西亚 | $46.0K |
| 2026-06-29 | PP/PE编织袋 | PERFECT COMPANION INDONESIA MANUFACTURING | 印度尼西亚 | $31.6K |
| 2026-06-29 | PP/PE编织袋 | Wonnabop Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |