Thien Ha Plastic Packaging Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 367 笔 · 主营 丙烯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì NHựA THIêN Hà

367
进口笔数
73
出口笔数
$23.12M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
41
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $183.5K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-09进口 $151.2K · 7 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $832.0K · 15 笔出口 $61.6K · 6 笔2023-11进口 $495.3K · 13 笔出口 $77.8K · 5 笔2023-12进口 $1.11M · 16 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-01进口 $183.5K · 6 笔出口 $119.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-03进口 $820.0K · 12 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-04进口 $547.8K · 14 笔出口 $94.5K · 3 笔2024-05进口 $610.4K · 12 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-06进口 $261.6K · 7 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-07进口 $358.3K · 12 笔出口 $76.8K · 2 笔2024-08进口 $196.7K · 10 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-09进口 $368.8K · 9 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-10进口 $836.9K · 14 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-11进口 $161.6K · 5 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-12进口 $1.11M · 11 笔出口 $38.2K · 2 笔2025-01进口 $324.6K · 6 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-02进口 $407.6K · 4 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-03进口 $345.7K · 6 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-04进口 $576.8K · 8 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-05进口 $376.4K · 6 笔出口 $47.1K · 2 笔2025-06进口 $21.4K · 5 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-07进口 $377.5K · 6 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-08进口 $593.4K · 10 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-09进口 $710.0K · 11 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-10进口 $293.7K · 7 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-11进口 $548.8K · 9 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-12进口 $882.6K · 11 笔出口 $48.4K · 2 笔2026-01进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.7K · 4 笔出口 $54.7K · 1 笔2026-03进口 $220.8K · 4 笔出口 $31.7K · 1 笔2026-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $89.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $183.5K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-09进口 $151.2K · 7 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $832.0K · 15 笔出口 $61.6K · 6 笔2023-11进口 $495.3K · 13 笔出口 $77.8K · 5 笔2023-12进口 $1.11M · 16 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-01进口 $183.5K · 6 笔出口 $119.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-03进口 $820.0K · 12 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-04进口 $547.8K · 14 笔出口 $94.5K · 3 笔2024-05进口 $610.4K · 12 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-06进口 $261.6K · 7 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-07进口 $358.3K · 12 笔出口 $76.8K · 2 笔2024-08进口 $196.7K · 10 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-09进口 $368.8K · 9 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-10进口 $836.9K · 14 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-11进口 $161.6K · 5 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-12进口 $1.11M · 11 笔出口 $38.2K · 2 笔2025-01进口 $324.6K · 6 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-02进口 $407.6K · 4 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-03进口 $345.7K · 6 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-04进口 $576.8K · 8 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-05进口 $376.4K · 6 笔出口 $47.1K · 2 笔2025-06进口 $21.4K · 5 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-07进口 $377.5K · 6 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-08进口 $593.4K · 10 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-09进口 $710.0K · 11 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-10进口 $293.7K · 7 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-11进口 $548.8K · 9 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-12进口 $882.6K · 11 笔出口 $48.4K · 2 笔2026-01进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.7K · 4 笔出口 $54.7K · 1 笔2026-03进口 $220.8K · 4 笔出口 $31.7K · 1 笔2026-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $89.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0900213804
企查查编码QVNEE9P38K
成立日期2002-12-12
联系地址Tổ dân phố Lường, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ NHỰA THIÊN HÀ
企业英文名称THIEN HA PLASTIC PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Lường, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+842213949130
邮箱minhnn@thienhacorp.com
传真+842213949130
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390950聚氨酯
390750醇酸树脂
903180其他测量仪器
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
820730可互换冲压工具
7605197毫米以下铝线

出口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
482290纸制卷轴
392321聚乙烯袋
251612花岗岩块/板
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
680293花岗岩制品
691390其他陶瓷装饰品
700719钢化安全玻璃
700729夹层安全玻璃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国103$11.07M
德国50$3.48M
新西兰33$2.15M
中国55$2.09M
新加坡29$1.37M
马来西亚18$818.4K
沙特阿拉伯3$574.2K
印度尼西亚9$553.5K
中国台湾17$482.2K
阿联酋6$351.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国52$1.11M
日本16$418.0K
加拿大2$13.5K
越南1$6.6K
中国台湾2$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
River Star (HK) Co., Ltd.中国106$14.66M丙烯共聚物、活性矿产品
042d3813594b659d9605b67b5fedac1539$2.51M
Mitsui Chemicals Scientex Sdn. Bhd.马来西亚17$769.8K聚氨酯、其他化学制剂
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡9$540.5K初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物
Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd.中国12$407.9KPET塑料片材、非泡沫塑料片
GME Chemicals (S) Pte. Ltd.新加坡11$345.5K丙烯共聚物、其他合成橡胶
Reifenhauser Cast Sheet Coating GmbH & Co. KG德国43$153.6K8477机器零件、其他塑料制品
WORLDLY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾10$76.2K印刷机零件、静止变流器
Comexi Group Industries, S.A.西班牙20$64.3K其他印刷机零件、非泡沫橡胶密封件
Wuxi Hongchang Precision Machinery Co., Ltd.中国12$24.2K玻璃纤维织物、可互换冲压工具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dorco America Inc.美国51$1.09M聚丙烯塑料、其他粘合剂≤1kg
Forall Co., Ltd.日本16$418.0K聚丙烯塑料、纸制卷轴
Java Planet Inc.美国1$23.1K非乙烯塑料袋
Delta Max Inc.加拿大2$13.5K其他塑料制品、花岗岩制品
Delta Max Inc.越南1$6.6K花岗岩块/板、夹层安全玻璃
YO DEN ENTERPRISES CO.,LTD中国台湾1$4.3K8477机器零件、其他电子IC
River Star (HK) Co., Ltd.中国1$2008477机器零件

近期贸易明细

进口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02电力控制板APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH德国$331
2026-04-02带接头绝缘电线APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH德国$104
2026-04-02电力控制板APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH德国$264
2026-04-02其他电气开关APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH罗马尼亚$150
2026-04-02带接头绝缘电线APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH德国$104
2026-04-02电力控制板APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH德国$1.1K
2026-04-02电器装置零件APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH罗马尼亚$37
2026-04-02电力控制板APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH德国$331
2026-04-02电力控制板APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH德国$1.1K
2026-04-02其他电气开关APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH罗马尼亚$973

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23纸制卷轴FORALL CO LTD日本$3.3K
2026-04-23聚丙烯塑料FORALL CO LTD日本$30.0K
2026-04-23聚乙烯袋FORALL CO LTD日本$510
2026-04-23聚丙烯塑料FORALL CO LTD日本$311
2026-04-13聚丙烯塑料DORCO AMERICA INC美国$625
2026-04-13聚丙烯塑料DORCO AMERICA INC美国$195
2026-04-13聚丙烯塑料DORCO AMERICA INC美国$3.6K
2026-04-13聚丙烯塑料DORCO AMERICA INC美国$3.1K
2026-04-13聚丙烯塑料DORCO AMERICA INC美国$7.6K
2026-04-13聚丙烯塑料DORCO AMERICA INC美国$6.8K

相关企业 · 同类产品

Thien Ha Plastic Packaging Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →