Thien Ha Plastic Packaging Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 367 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì NHựA THIêN Hà
367
进口笔数
73
出口笔数
$23.12M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
41
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900213804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE9P38K |
| 成立日期 | 2002-12-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lường, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ NHỰA THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | THIEN HA PLASTIC PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lường, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842213949130 |
| 邮箱 | minhnn@thienhacorp.com |
| 传真 | +842213949130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 103 | $11.07M |
| 德国 | 50 | $3.48M |
| 新西兰 | 33 | $2.15M |
| 中国 | 55 | $2.09M |
| 新加坡 | 29 | $1.37M |
| 马来西亚 | 18 | $818.4K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $574.2K |
| 印度尼西亚 | 9 | $553.5K |
| 中国台湾 | 17 | $482.2K |
| 阿联酋 | 6 | $351.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 52 | $1.11M |
| 日本 | 16 | $418.0K |
| 加拿大 | 2 | $13.5K |
| 越南 | 1 | $6.6K |
| 中国台湾 | 2 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| River Star (HK) Co., Ltd. | 中国 | 106 | $14.66M | 丙烯共聚物、活性矿产品 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 39 | $2.51M | ||
| Mitsui Chemicals Scientex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $769.8K | 聚氨酯、其他化学制剂 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $540.5K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物 |
| Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd. | 中国 | 12 | $407.9K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $345.5K | 丙烯共聚物、其他合成橡胶 |
| Reifenhauser Cast Sheet Coating GmbH & Co. KG | 德国 | 43 | $153.6K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| WORLDLY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 10 | $76.2K | 印刷机零件、静止变流器 |
| Comexi Group Industries, S.A. | 西班牙 | 20 | $64.3K | 其他印刷机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wuxi Hongchang Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $24.2K | 玻璃纤维织物、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dorco America Inc. | 美国 | 51 | $1.09M | 聚丙烯塑料、其他粘合剂≤1kg |
| Forall Co., Ltd. | 日本 | 16 | $418.0K | 聚丙烯塑料、纸制卷轴 |
| Java Planet Inc. | 美国 | 1 | $23.1K | 非乙烯塑料袋 |
| Delta Max Inc. | 加拿大 | 2 | $13.5K | 其他塑料制品、花岗岩制品 |
| Delta Max Inc. | 越南 | 1 | $6.6K | 花岗岩块/板、夹层安全玻璃 |
| YO DEN ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $4.3K | 8477机器零件、其他电子IC |
| River Star (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 电力控制板 | APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH | 德国 | $331 |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH | 德国 | $104 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH | 德国 | $264 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH | 罗马尼亚 | $150 |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH | 德国 | $104 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH | 罗马尼亚 | $37 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH | 德国 | $331 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | APPLIED MATERIALS WEB COATING GMBH | 罗马尼亚 | $973 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纸制卷轴 | FORALL CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | FORALL CO LTD | 日本 | $30.0K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | FORALL CO LTD | 日本 | $510 |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | FORALL CO LTD | 日本 | $311 |
| 2026-04-13 | 聚丙烯塑料 | DORCO AMERICA INC | 美国 | $625 |
| 2026-04-13 | 聚丙烯塑料 | DORCO AMERICA INC | 美国 | $195 |
| 2026-04-13 | 聚丙烯塑料 | DORCO AMERICA INC | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 聚丙烯塑料 | DORCO AMERICA INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 聚丙烯塑料 | DORCO AMERICA INC | 美国 | $7.6K |
| 2026-04-13 | 聚丙烯塑料 | DORCO AMERICA INC | 美国 | $6.8K |