Sun Air Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 飞机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUN AIR

183
进口笔数
72
出口笔数
$4.99M
进口金额
$645.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
38
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $596.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $758 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.8K · 2 笔出口 $300 · 1 笔2023-11进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.1K · 3 笔出口 $580 · 2 笔2024-01进口 $57.7K · 3 笔出口 $580 · 2 笔2024-02进口 $40.8K · 4 笔出口 $880 · 3 笔2024-03进口 $124.3K · 4 笔出口 $291 · 1 笔2024-04进口 $102.9K · 1 笔出口 $292 · 1 笔2024-05进口 $25.5K · 1 笔出口 $575 · 2 笔2024-06进口 $132.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.6K · 9 笔出口 $200 · 1 笔2024-08进口 $217.9K · 7 笔出口 $510 · 3 笔2024-09进口 $478.3K · 9 笔出口 $808 · 1 笔2024-10进口 $2.5K · 3 笔出口 $200 · 1 笔2024-11进口 $12.3K · 4 笔出口 $105 · 1 笔2024-12进口 $120.7K · 5 笔出口 $235 · 1 笔2025-01进口 $21.4K · 3 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-02进口 $44.5K · 3 笔出口 $160 · 1 笔2025-03进口 $94.8K · 3 笔出口 $383 · 2 笔2025-04进口 $168.9K · 4 笔出口 $302 · 1 笔2025-05进口 $508.2K · 9 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-06进口 $174.8K · 5 笔出口 $230.8K · 3 笔2025-07进口 $140.8K · 8 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-08进口 $596.2K · 9 笔出口 $41.4K · 7 笔2025-09进口 $155.9K · 4 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-10进口 $179.1K · 7 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-11进口 $200.1K · 15 笔出口 $12.3K · 5 笔2025-12进口 $219.7K · 13 笔出口 $32.7K · 4 笔2026-01进口 $56.5K · 12 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-02进口 $380.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.9K · 5 笔出口 $20.1K · 1 笔2026-04进口 $318.8K · 8 笔出口 $16.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $758 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.8K · 2 笔出口 $300 · 1 笔2023-11进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.1K · 3 笔出口 $580 · 2 笔2024-01进口 $57.7K · 3 笔出口 $580 · 2 笔2024-02进口 $40.8K · 4 笔出口 $880 · 3 笔2024-03进口 $124.3K · 4 笔出口 $291 · 1 笔2024-04进口 $102.9K · 1 笔出口 $292 · 1 笔2024-05进口 $25.5K · 1 笔出口 $575 · 2 笔2024-06进口 $132.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.6K · 9 笔出口 $200 · 1 笔2024-08进口 $217.9K · 7 笔出口 $510 · 3 笔2024-09进口 $478.3K · 9 笔出口 $808 · 1 笔2024-10进口 $2.5K · 3 笔出口 $200 · 1 笔2024-11进口 $12.3K · 4 笔出口 $105 · 1 笔2024-12进口 $120.7K · 5 笔出口 $235 · 1 笔2025-01进口 $21.4K · 3 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-02进口 $44.5K · 3 笔出口 $160 · 1 笔2025-03进口 $94.8K · 3 笔出口 $383 · 2 笔2025-04进口 $168.9K · 4 笔出口 $302 · 1 笔2025-05进口 $508.2K · 9 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-06进口 $174.8K · 5 笔出口 $230.8K · 3 笔2025-07进口 $140.8K · 8 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-08进口 $596.2K · 9 笔出口 $41.4K · 7 笔2025-09进口 $155.9K · 4 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-10进口 $179.1K · 7 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-11进口 $200.1K · 15 笔出口 $12.3K · 5 笔2025-12进口 $219.7K · 13 笔出口 $32.7K · 4 笔2026-01进口 $56.5K · 12 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-02进口 $380.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.9K · 5 笔出口 $20.1K · 1 笔2026-04进口 $318.8K · 8 笔出口 $16.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109823604
企查查编码QVNJVD232T
成立日期2021-11-18
联系地址13 Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUN AIR
企业英文名称SUN AIR LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址13 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842439351716
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,068.76亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880730飞机零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
902690流量压力检测零件
491000印刷日历
880790其他航空器零件
842199过滤净化器零件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
880730飞机零件
850440静止变流器
880790其他航空器零件
820320钳子镊子
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
902690流量压力检测零件
820600手工工具套装
850490变压器零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国177$4.75M
法国4$98.5K
英国5$94.3K
泰国1$17.7K
秘鲁1$11.0K
中国6$5.4K
墨西哥1$3.7K
德国1$3.4K
爱尔兰1$575
日本1$136

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国63$641.8K
新加坡4$3.0K
澳大利亚5$996

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gulfstream Aerospace Corporation美国63$1.72M飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Gulfstream Aerospace Corp.美国26$1.61M飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Gulfstream Aerospace Corp.新加坡25$569.5K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Gulfstream Aerospace Corp.美国10$321.0K飞机零件、其他塑料制品
Gulfstream Aerospace Corp.美国4$159.2K钢铁螺钉螺栓、飞机零件
Gulfstream Aerospace Corporation美国6$132.5K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Gulfstream Aerospace Corp.新加坡4$52.8K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
GULFSTREAM AEROSPACE CORP美国4$35.7K飞机零件、其他钢铁管件
Crimp-Tech Australia Pty Ltd澳大利亚6$1.9K钳子镊子、其他手工工具
ADC Warehouse Gulfstream Store美国4$1.5K印刷日历

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honeywell International Inc.美国5$203.8K飞机零件、车用线束
Gulfstream Aerospace Corp.美国1$159.7K飞机零件、其他航空器零件
Gulfstream Aerospace Corporation美国43$141.5K飞机零件、其他航空器零件
Rolls-Royce North America Inc.美国2$47.0K飞机零件、阀门龙头
Gulfstream Aerospace Corp.美国5$39.0K飞机零件、灭火器
Rolls-Royce North America, Inc.美国3$38.2K飞机零件、阀门龙头
Corp. Orate Jet Support美国3$7.3K阀门龙头、飞机零件
Honeywell International Inc.美国1$5.3K其他电视摄像机、飞机零件
Crimp-Tech Australia Pty Ltd澳大利亚5$996钳子镊子、阀门零件
Jet Aviation (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡2$332飞机零件、其他手工工具

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP.法国$35.8K
2026-04-29飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP.法国$35.8K
2026-04-20飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP.美国$30.8K
2026-04-20飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP.美国$30.8K
2026-04-15飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP.美国$17.4K
2026-04-15飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP.美国$17.4K
2026-04-08飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP.美国$1.9K
2026-04-08飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP.美国$71.2K
2026-04-08飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP.美国$71.2K
2026-04-08飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP.美国$1.9K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP美国$4.7K
2026-04-23飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP美国$2.6K
2026-04-16飞机零件CORP ORATE JET SUPPORT美国$525
2026-04-16飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP美国$4.2K
2026-04-09飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP美国$4.3K
2026-03-02飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP美国$20.1K
2026-01-23飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP美国$75
2026-01-23飞机零件GULFSTREAM AEROSPACE CORP美国$3.2K
2026-01-21飞机零件CORP ORATE JET SUPPORT美国$3.2K
2026-01-21飞机零件CORP ORATE JET SUPPORT美国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Sun Air Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →