Sun Air Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUN AIR
194
进口笔数
77
出口笔数
$5.23M
进口金额
$2.05M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-11
最近出口
38
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109823604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVD232T |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | 13 Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN AIR |
| 企业英文名称 | SUN AIR LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842439351716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,068.76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 880790 | 其他航空器零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 880790 | 其他航空器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 187 | $5.00M |
| 法国 | 4 | $98.5K |
| 英国 | 6 | $96.1K |
| 泰国 | 1 | $17.7K |
| 秘鲁 | 1 | $11.0K |
| 中国 | 6 | $5.4K |
| 墨西哥 | 2 | $4.5K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $575 |
| 日本 | 1 | $136 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 65 | $647.3K |
| 新加坡 | 4 | $3.0K |
| 澳大利亚 | 6 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | 65 | $1.73M | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Gulfstream Aerospace Corp. | 美国 | 26 | $1.61M | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Gulfstream Aerospace Corporation | 新加坡 | 33 | $718.0K | 非泡沫橡胶密封件、飞机零件 |
| Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | 12 | $449.3K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Gulfstream Aerospace Corp. | 美国 | 4 | $159.2K | 钢铁螺钉螺栓、飞机零件 |
| Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | 6 | $132.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Gulfstream Aerospace Corp. | 美国 | 4 | $35.7K | 飞机零件、其他钢铁管件 |
| Tronair, Inc. | 美国 | 4 | $22.9K | 飞机零件、液压车辆千斤顶 |
| Crimp-Tech Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $2.1K | 钳子镊子、其他手工工具 |
| ADC Warehouse Gulfstream Store | 美国 | 4 | $1.5K | 印刷日历 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPIRIT AEROSYSTEMS | 1 | $1.39M | 飞机零件 | |
| Honeywell International Inc. | 美国 | 5 | $203.8K | 飞机零件、车用线束 |
| Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | 49 | $185.4K | 飞机零件、其他航空器零件 |
| Gulfstream Aerospace Corp. | 美国 | 1 | $159.7K | 飞机零件、其他航空器零件 |
| ROLLS-ROYCE NORTH AMERICA IN | 美国 | 2 | $47.0K | 飞机零件 |
| Rolls-Royce North America, Inc. | 美国 | 3 | $38.2K | 飞机零件、阀门龙头 |
| JET AVIATION BUSINESS JETS AG | 1 | $10.0K | 其他钢铁制品 | |
| Corp. Orate Jet Support | 美国 | 4 | $7.8K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Crimp-Tech Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $1.2K | 钳子镊子、可互换工具 |
| Jet Aviation (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $332 | 飞机零件、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 飞机零件 | Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | $39.7K |
| 2026-06-26 | 飞机零件 | Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | $5.3K |
| 2026-06-17 | 飞机零件 | Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | $34.7K |
| 2026-06-17 | 飞机零件 | Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | $50.9K |
| 2026-06-04 | 飞机零件 | Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | $1.9K |
| 2026-06-04 | 飞机零件 | Rolls-Royce Deutschland Ltd. & Co. KG | 美国 | $104.5K |
| 2026-06-03 | 其他钢铁制品 | JET AVIATION BUSINESS JETS AG | 美国 | $2.0K |
| 2026-06-03 | 飞机零件 | Rolls-Royce Deutschland Ltd. & Co. KG | 英国 | $1.8K |
| 2026-05-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | $599 |
| 2026-05-25 | 其他塑料制品 | Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | $113 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 飞机零件 | SPIRIT AEROSYSTEMS | — | $1.39M |
| 2026-06-10 | 飞机零件 | Corp. Orate Jet Support | 美国 | $525 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | JET AVIATION BUSINESS JETS AG | — | $10.0K |
| 2026-05-04 | 飞机零件 | Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | $4.9K |
| 2026-05-04 | 钳子镊子 | Crimp-Tech Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $100 |
| 2026-05-04 | 钳子镊子 | Crimp-Tech Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $100 |
| 2026-04-23 | 飞机零件 | Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 飞机零件 | Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 飞机零件 | Corp. Orate Jet Support | 美国 | $525 |
| 2026-04-16 | 飞机零件 | Gulfstream Aerospace Corporation | 美国 | $4.2K |