XYATE Technology (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 300 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XYATE (VIệT NAM)

41
进口笔数
300
出口笔数
$626.5K
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-27
最近出口
6
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $196 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 10 笔2025-05进口 $7.6K · 2 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-06进口 $17.6K · 3 笔出口 $77.4K · 21 笔2025-07进口 $30.5K · 3 笔出口 $55.0K · 14 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $24.5K · 24 笔2025-09进口 $42.8K · 4 笔出口 $69.9K · 17 笔2025-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $108.5K · 26 笔2025-11进口 $32.8K · 3 笔出口 $85.2K · 28 笔2025-12进口 $163.0K · 3 笔出口 $269.4K · 23 笔2026-01进口 $61.8K · 4 笔出口 $191.5K · 45 笔2026-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $152.7K · 25 笔2026-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $19.6K · 18 笔2026-04进口 $61.8K · 3 笔出口 $115.1K · 13 笔2026-05进口 $42.5K · 4 笔出口 $133.3K · 13 笔2026-06进口 $13.5K · 3 笔出口 $24.9K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $196 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 10 笔2025-05进口 $7.6K · 2 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-06进口 $17.6K · 3 笔出口 $77.4K · 21 笔2025-07进口 $30.5K · 3 笔出口 $55.0K · 14 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $24.5K · 24 笔2025-09进口 $42.8K · 4 笔出口 $69.9K · 17 笔2025-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $108.5K · 26 笔2025-11进口 $32.8K · 3 笔出口 $85.2K · 28 笔2025-12进口 $163.0K · 3 笔出口 $269.4K · 23 笔2026-01进口 $61.8K · 4 笔出口 $191.5K · 45 笔2026-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $152.7K · 25 笔2026-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $19.6K · 18 笔2026-04进口 $61.8K · 3 笔出口 $115.1K · 13 笔2026-05进口 $42.5K · 4 笔出口 $133.3K · 13 笔2026-06进口 $13.5K · 3 笔出口 $24.9K · 16 笔

工商档案

企业注册号2301230032
企查查编码QVNATC3102
成立日期2023-01-05
联系地址Số 45 Đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XYATE (VIỆT NAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 242 đường Âu Cơ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0962006657
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
850440静止变流器
903033电测仪表
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
854370其他电气设备
841459其他风扇
847180其他自动数据处理部件
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
903033电测仪表
854370其他电气设备
854449绝缘电线
847180其他自动数据处理部件
8536691000伏以下插头插座
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$626.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南300$1.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Haide Juyuan Technology Co., Ltd.中国21$225.4K带接头绝缘电线、通信设备
Tianjin Zhanyu Technology Co., Ltd.中国2$161.2K钢铁螺钉螺栓、皮带输送机
Shenzhen Yessys Technology Co., Ltd.中国10$139.2K电测仪表、带接头绝缘电线
Dongguan Keyue Anti-static Equipment Co., Ltd.中国6$72.9K其他电气设备、其他风扇
Chengdu Xinxiwang Automatic Technology Co., Ltd.中国1$16.2K数据处理机、其他铝制品
Shenzhen Hongzhanyuan Trade Co., Ltd.中国1$11.6K制冷设备零件、制冷压缩机

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南102$644.5K其他电子IC、其他塑料制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南76$415.3K其他电子IC、其他塑料制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南30$212.9K通信设备零件、其他电子IC
Fukang Technology Co., Ltd.越南30$13.0K其他电子IC、其他铝制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南16$11.7K其他印刷机零件、其他塑料制品
Grand Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$10.0K非办公金属家具、初级硅氧烷
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南13$8.8K其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南12$8.4K其他塑料制品、其他电子IC
Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南8$7.0K通信设备零件、其他塑料制品
Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南5$7178471机器零件、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-261000伏以下插头插座Shenzhen Haide Juyuan Technology Co., Ltd.中国$118
2026-06-26带接头绝缘电线Shenzhen Haide Juyuan Technology Co., Ltd.中国$608
2026-06-26通信设备Shenzhen Haide Juyuan Technology Co., Ltd.中国$92
2026-06-26静止变流器Shenzhen Haide Juyuan Technology Co., Ltd.中国$94
2026-06-26通信设备Shenzhen Haide Juyuan Technology Co., Ltd.中国$207
2026-06-26通信设备Shenzhen Haide Juyuan Technology Co., Ltd.中国$592
2026-06-26通信设备Shenzhen Haide Juyuan Technology Co., Ltd.中国$223
2026-06-26带接头绝缘电线Shenzhen Haide Juyuan Technology Co., Ltd.中国$572
2026-06-26带接头绝缘电线Shenzhen Haide Juyuan Technology Co., Ltd.中国$303
2026-06-26通信设备Shenzhen Haide Juyuan Technology Co., Ltd.中国$2.8K

出口(共 300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他电气设备Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-26带接头绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$15
2026-06-268471机器零件Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$19
2026-06-26带接头绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$7
2026-06-26带接头绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$260
2026-06-268471机器零件Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$38
2026-06-26带接头绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$7
2026-06-26通信设备Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$123
2026-06-26通信设备Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$123
2026-06-26带接头绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$11

相关企业 · 同类产品

XYATE Technology (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →