XYATE Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XYATE (VIệT NAM)
34
进口笔数
271
出口笔数
$570.5K
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301230032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATC3102 |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Số 45 Đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XYATE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ACQ MEASUREMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 242 đường Âu Cơ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0962006657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $570.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 271 | $1.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Haide Juyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $199.5K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| Tianjin Zhanyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $161.2K | 钢铁螺钉螺栓、皮带输送机 |
| Shenzhen Yessys Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $139.2K | 电测仪表、带接头绝缘电线 |
| Dongguan Keyue Anti-static Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.3K | 其他风扇、其他电气设备 |
| Chengdu Xinxiwang Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 数据处理机、其他铝制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 69 | $392.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 45 | $357.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 43 | $166.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $114.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $81.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $12.6K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $11.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.8K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他光学测量仪 | CHENGDU XINXIWANG AUTOMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 其他光学测量仪 | CHENGDU XINXIWANG AUTOMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SHENZHEN YESSYS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SHENZHEN YESSYS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | SHENZHEN YESSYS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | SHENZHEN YESSYS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | SHENZHEN YESSYS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | SHENZHEN YESSYS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | SHENZHEN YESSYS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | SHENZHEN YESSYS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $176 |