Kim Hoan Vu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kim Hoàn Vũ
102
进口笔数
0
出口笔数
$11.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301424549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QE4H2G |
| 成立日期 | 1997-01-18 |
| 联系地址 | 100 Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KIM HOÀN VŨ |
| 企业英文名称 | KIM HOAN VU CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật khác hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842839483799 |
| 邮箱 | huynhanh@kimhoanvu-vn.com |
| 官网 | www.jorakay.vn |
| 传真 | 02839483790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 83 | $10.87M |
| 中国 | 13 | $178.5K |
| 日本 | 3 | $87.1K |
| 德国 | 3 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | 59 | $10.04M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布加工纤维纸板 |
| Jorakay Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $643.1K | 非耐火灰浆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Beger Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $170.4K | 丙烯酸/乙烯涂料、非耐火灰浆 |
| H. Ogino & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $87.1K | 眼科仪器、其他测量仪器 |
| Linhai Weixing Optical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.0K | 非玻璃眼镜片、纸信封 |
| Danyang Freedom Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.9K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| Shanghai Conant Optics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.5K | 非玻璃眼镜片、未装配玻璃镜片 |
| Opticom Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.2K | 其他硫化橡胶制品、非玻璃眼镜片 |
| Rodenstock Asia Ltd. | 德国 | 3 | $12.0K | 非玻璃眼镜片、纸制包装容器 |
| Zhenjiang CV Optical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 信号玻璃器皿、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $17.3K |
| 2026-04-22 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $36.4K |
| 2026-04-22 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $17.3K |
| 2026-04-22 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $36.4K |
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | H. Ogino & Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 眼科仪器 | H. Ogino & Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-09 | 眼科仪器 | H. Ogino & Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | H. Ogino & Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 贱金属配件 | H. Ogino & Co., Ltd. | 日本 | $131 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | H. Ogino & Co., Ltd. | 日本 | $38 |