CM TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CM
5
进口笔数
0
出口笔数
$43.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108016710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ1MUQ3 |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | Số 1, phố Lạc Nghiệp, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CM |
| 企业英文名称 | CM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 136 Lô LV Khu Giãn dân Vĩnh Thành, Tổ 19D, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0924454370 |
| 邮箱 | kekhai2100@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $33.6K |
| 泰国 | 1 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU JINYUAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | 3 | $23.9K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.3K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| DANYANG BEIGE PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $9.8K | 车辆照明信号零件、车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU JINYUAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-10-17 | 内燃机滤油器 | GUANGZHOU JINYUAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-10-17 | 车身零件 | GUANGZHOU JINYUAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $243 |
| 2023-10-17 | 车身零件 | GUANGZHOU JINYUAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $62 |
| 2023-10-17 | 车辆悬挂零件 | GUANGZHOU JINYUAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $518 |
| 2023-10-17 | 车身零件 | GUANGZHOU JINYUAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $336 |
| 2023-10-17 | 离合器联轴器 | GUANGZHOU JINYUAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $38 |
| 2023-10-17 | 车辆散热器 | GUANGZHOU JINYUAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-17 | 其他车辆零件 | GUANGZHOU JINYUAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $802 |
| 2023-10-17 | 发动机泵 | GUANGZHOU JINYUAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $198 |