Nguyen Le Trading & Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI DịCH Vụ BảO LâM
1
进口笔数
7
出口笔数
$22.3K
进口金额
$191.7K
出口金额
2025-07-10
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109604715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFY5VPS |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 22, Đường Long Biên 2, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO LÂM |
| 企业英文名称 | BAO LAM SERVICE TRADING AND EXPORT – IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, Đường Long Biên 2, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84984189473 |
| 邮箱 | nguyenleexport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 850990 | 家用电器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $22.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $124.7K |
| 越南 | 3 | $67.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Le Vina Cane LLC | 越南 | 1 | $22.3K | 食用甘蔗、饮料压榨机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGUYEN LE VINA CANE LLC | 美国 | 6 | $124.7K | 食用甘蔗、饮料压榨机 |
| Nguyen Le Vina Cane LLC | 越南 | 3 | $67.0K | 食用甘蔗 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 食用甘蔗 | NGUYEN LE VINA CANE LLC | 越南 | $13.5K |
| 2025-07-10 | 饮料压榨机 | Nguyen Le Vina Cane LLC | 越南 | $8.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 食用甘蔗 | NGUYEN LE VINA CANE LLC | 美国 | $14.1K |
| 2026-04-01 | 饮料压榨机 | NGUYEN LE VINA CANE LLC | 美国 | $9.4K |
| 2025-10-31 | 食用甘蔗 | NGUYEN LE VINA CANE LLC | 美国 | $14.9K |
| 2025-10-31 | 饮料压榨机 | NGUYEN LE VINA CANE LLC | 美国 | $4.5K |
| 2025-06-20 | 食用甘蔗 | NGUYEN LE VINA CANE LLC | 越南 | $27.5K |
| 2025-05-08 | 饮料压榨机 | NGUYEN LE VINA CANE LLC | 美国 | $9.8K |
| 2025-05-08 | 食用甘蔗 | NGUYEN LE VINA CANE LLC | 美国 | $26.3K |
| 2025-03-07 | 食用甘蔗 | NGUYEN LE VINA CANE LLC | 越南 | $13.5K |
| 2025-03-07 | 其他电动家用器具 | NGUYEN LE VINA CANE LLC | 美国 | $8.8K |
| 2024-10-11 | 其他电动家用器具 | NGUYEN LE VINA CANE LLC | 美国 | $9.8K |