3D Vietnam Service Print & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ IN 3D VIệT NAM
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$38.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108654872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXQAM8D |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | Số nhà 12, Hẻm 180/17/12, Đường Ỷ La, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IN 3D VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3D VIETNAM SERVICE PRINT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, Hẻm 180/17/12, Đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84344283666 |
| 邮箱 | info.3dcube@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $38.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.3K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.3K | 存储单元、静止变流器 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.0K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $482 | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | — | $63 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |