Ocean Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 鲜菊花

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH OCEAN TRADING

140
进口笔数
49
出口笔数
$2.41M
进口金额
$965.2K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $346.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.3K · 4 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-10进口 $39.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.7K · 4 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-12进口 $121.6K · 9 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-01进口 $123.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-03进口 $47.7K · 3 笔出口 $48.6K · 3 笔2025-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-06进口 $104.6K · 4 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-07进口 $346.8K · 15 笔出口 $38.6K · 2 笔2025-08进口 $333.2K · 16 笔出口 $57.7K · 3 笔2025-09进口 $59.2K · 3 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-10进口 $175.5K · 6 笔出口 $76.7K · 2 笔2025-11进口 $255.2K · 13 笔出口 $55.2K · 3 笔2025-12进口 $144.4K · 8 笔出口 $57.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.3K · 4 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-10进口 $39.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.7K · 4 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-12进口 $121.6K · 9 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-01进口 $123.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-03进口 $47.7K · 3 笔出口 $48.6K · 3 笔2025-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-06进口 $104.6K · 4 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-07进口 $346.8K · 15 笔出口 $38.6K · 2 笔2025-08进口 $333.2K · 16 笔出口 $57.7K · 3 笔2025-09进口 $59.2K · 3 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-10进口 $175.5K · 6 笔出口 $76.7K · 2 笔2025-11进口 $255.2K · 13 笔出口 $55.2K · 3 笔2025-12进口 $144.4K · 8 笔出口 $57.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0318015350
企查查编码QVNN0TVXPW
成立日期2023-08-25
联系地址125/1B Tạ Quang Bửu, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OCEAN TRADING
企业英文名称OCEAN TRADING CO.,LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址119A Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đại, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84936171733
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060314鲜菊花
060420鲜切枝叶
950300玩具模型
701090玻璃容器
160556加工软体动物
691190其他瓷制家用品
701399其他玻璃制品
071080其他冷冻蔬菜
081190其他冷冻水果坚果
850790蓄电池零件

出口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
040221浓缩奶粉
040320酸奶
090121烘焙咖啡
0902303公斤内红茶
0902403公斤以上红茶
121190药用植物
140490其他植物产品
200799其他果仁制品
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$1.92M
中国59$489.9K
印度1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$907.5K
中国1$21.5K
美国2$17.0K
巴西1$16.2K
马尔代夫1$2.9K
沙特阿拉伯1$80

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Vietnam AgriTech Farm Co., Ltd.日本60$1.29M鲜菊花、鲜切枝叶
Godaco Seafood Joint Stock Company越南11$361.7K冻鲶鱼片、加工软体动物
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国17$234.6K玩具模型、其他塑料制品
Viet Truong Co., Ltd.越南4$192.9K冷冻鱼肉、加工软体动物
Lac Thanh King Foods Co., Ltd.越南3$79.9K高淀粉甘薯、其他冷冻蔬菜
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国16$66.8K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd.中国3$50.8K玩具模型、塑料家用制品
Harmonic Ally Holdings Ltd.中国6$50.3K玩具模型、塑料装饰品
Xiamen Heyday Import & Export Co., Ltd.中国4$21.2K纤维素卫生纸卷、纺织面料运动鞋
Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd.中国3$9.7K染色化纤长丝布、聚酯长丝织物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南43$907.5K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Henan Dongli Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国1$21.5K精炼铜带
Paws Tea LLC美国2$17.0K浓缩奶粉、酸奶
DVS Import & Export Ltd.巴西1$16.2KPP/PE编织袋
New Allied Management Services Pvt. Ltd.马尔代夫1$2.9K未煮意面、坚果及种子
Buna Contracting Co.沙特阿拉伯1$80低吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12鲜菊花JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD越南$13.4K
2025-12-12鲜切枝叶JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD越南$824
2025-12-08鲜菊花JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD越南$15.9K
2025-12-08鲜切枝叶JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD越南$761
2025-12-08鲜切枝叶JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD越南$792
2025-12-08鲜菊花JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD越南$16.2K
2025-12-05鲜切枝叶JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD越南$722
2025-12-05鲜菊花JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD越南$15.8K
2025-12-04鲜切枝叶JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD越南$866
2025-12-04鲜菊花JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD越南$18.3K

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2970-150克非织造布Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$14.4K
2026-04-2970-150克非织造布Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$14.4K
2026-04-2470-150克非织造布Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$22.3K
2026-04-2470-150克非织造布Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$22.3K
2026-04-1570-150克非织造布Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$18.6K
2026-04-1570-150克非织造布Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$18.6K
2026-04-1170-150克非织造布Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$21.5K
2026-04-1170-150克非织造布Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$21.5K
2026-04-0970-150克非织造布Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$10.8K
2026-04-0970-150克非织造布Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$10.8K

相关企业 · 同类产品

Ocean Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →