Ocean Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 鲜菊花
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH OCEAN TRADING
140
进口笔数
49
出口笔数
$2.41M
进口金额
$965.2K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318015350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0TVXPW |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | 125/1B Tạ Quang Bửu, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OCEAN TRADING |
| 企业英文名称 | OCEAN TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119A Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đại, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84936171733 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 040320 | 酸奶 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $1.92M |
| 中国 | 59 | $489.9K |
| 印度 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $907.5K |
| 中国 | 1 | $21.5K |
| 美国 | 2 | $17.0K |
| 巴西 | 1 | $16.2K |
| 马尔代夫 | 1 | $2.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Vietnam AgriTech Farm Co., Ltd. | 日本 | 60 | $1.29M | 鲜菊花、鲜切枝叶 |
| Godaco Seafood Joint Stock Company | 越南 | 11 | $361.7K | 冻鲶鱼片、加工软体动物 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 17 | $234.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Viet Truong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $192.9K | 冷冻鱼肉、加工软体动物 |
| Lac Thanh King Foods Co., Ltd. | 越南 | 3 | $79.9K | 高淀粉甘薯、其他冷冻蔬菜 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $66.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.8K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Harmonic Ally Holdings Ltd. | 中国 | 6 | $50.3K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Xiamen Heyday Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.2K | 纤维素卫生纸卷、纺织面料运动鞋 |
| Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $907.5K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Henan Dongli Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 精炼铜带 |
| Paws Tea LLC | 美国 | 2 | $17.0K | 浓缩奶粉、酸奶 |
| DVS Import & Export Ltd. | 巴西 | 1 | $16.2K | PP/PE编织袋 |
| New Allied Management Services Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | 1 | $2.9K | 未煮意面、坚果及种子 |
| Buna Contracting Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $80 | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 鲜菊花 | JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2025-12-12 | 鲜切枝叶 | JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD | 越南 | $824 |
| 2025-12-08 | 鲜菊花 | JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2025-12-08 | 鲜切枝叶 | JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD | 越南 | $761 |
| 2025-12-08 | 鲜切枝叶 | JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD | 越南 | $792 |
| 2025-12-08 | 鲜菊花 | JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD | 越南 | $16.2K |
| 2025-12-05 | 鲜切枝叶 | JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD | 越南 | $722 |
| 2025-12-05 | 鲜菊花 | JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2025-12-04 | 鲜切枝叶 | JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD | 越南 | $866 |
| 2025-12-04 | 鲜菊花 | JAPAN VIETNAM AGRITECH FARM CO LTD | 越南 | $18.3K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $14.4K |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $14.4K |
| 2026-04-24 | 70-150克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $22.3K |
| 2026-04-24 | 70-150克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $22.3K |
| 2026-04-15 | 70-150克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $18.6K |
| 2026-04-15 | 70-150克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $18.6K |
| 2026-04-11 | 70-150克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-11 | 70-150克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-09 | 70-150克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-09 | 70-150克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10.8K |