Song Bang Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 512 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT Và THươNG MạI SONG BàNG
- 邮箱7
- Facebook1
- YouTube1
52
进口笔数
512
出口笔数
$4.25M
进口金额
$18.37M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311002458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0KC1GA |
| 成立日期 | 2011-07-20 |
| 联系地址 | Số 609 Võ Hữu Lợi, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG BÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê |
| 电话 | +84909583908 |
| 官网 | www.songbangplastic.com.vn |
| 传真 | 02837565091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 15 | $1.57M |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $882.6K |
| 越南 | 1 | $364.5K |
| 美国 | 4 | $362.1K |
| 马来西亚 | 7 | $316.1K |
| 韩国 | 3 | $303.5K |
| 泰国 | 4 | $301.3K |
| 中国 | 4 | $132.2K |
| 中国台湾 | 4 | $14.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 447 | $16.14M |
| 英国 | 31 | $1.15M |
| 以色列 | 23 | $908.7K |
| 中国香港 | 4 | $127.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $24.2K |
| 韩国 | 2 | $10.1K |
| 越南 | 3 | $6.3K |
| 孟加拉国 | 1 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6ee1f054393586bc94d71ed9d488480a | 11 | $1.55M | ||
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $316.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $301.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $298.7K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $219.3K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 4 | $209.6K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 3 | $198.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Gent Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $198.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 2 | $193.7K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Ruian Queensense Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| West Coast Co. | 美国 | 170 | $6.47M | 聚乙烯袋 |
| SC Packaging, Inc. | 美国 | 171 | $5.84M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Frogut Plastics Sp. Z o.o. | 以色列 | 23 | $908.7K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| FRNHZ (Bedford) Ltd. | 英国 | 15 | $660.8K | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Global Connect | 印度 | 14 | $567.6K | 第8章产品粉、聚乙烯袋 |
| Global Home Furnishings Inc. | 美国 | 13 | $524.2K | 聚乙烯袋、其他木家具 |
| ACY Imports, LLC | 美国 | 11 | $374.9K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| WEST COAST CO LTD | 美国 | 11 | $364.0K | 聚乙烯袋 |
| S.B. Trading Co., Ltd. | 美国 | 7 | $293.6K | 聚乙烯袋 |
| Superior Group of Companies, Inc. | 美国 | 7 | $250.0K | 非棉浴袍、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | EVERLIGHT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 沙特阿拉伯 | $65.8K |
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | EVERLIGHT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 沙特阿拉伯 | $65.8K |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $81.7K |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $81.7K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | EVERLIGHT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $182.3K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | EVERLIGHT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $182.3K |
| 2026-04-17 | 轻质乙烯共聚物 | EVERLIGHT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 沙特阿拉伯 | $111.7K |
| 2026-04-17 | 轻质乙烯共聚物 | EVERLIGHT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 沙特阿拉伯 | $111.7K |
| 2026-03-02 | 轻质乙烯共聚物 | EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD | 科威特 | $82.2K |
| 2026-03-02 | 低密度聚乙烯 | EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD | 科威特 | $119.5K |
出口(共 512)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | SC PACKAGING INC | 美国 | $38.5K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | SC PACKAGING INC | 美国 | $38.0K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | FRNHZ (BEDFORD) LTD | 英国 | $44.3K |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | WEST COAST CO LTD | 美国 | $33.8K |
| 2026-03-30 | 聚乙烯袋 | S.B. TRADING CO LTD | 中国香港 | $37.6K |
| 2026-03-28 | 聚乙烯袋 | WEST COAST CO LTD | 美国 | $40.2K |
| 2026-03-27 | 聚乙烯袋 | GLOBAL HOME FURNISHINGS INC | 美国 | $52.5K |
| 2026-03-23 | 聚乙烯袋 | WEST COAST CO LTD | 美国 | $30.6K |
| 2026-03-23 | 聚乙烯袋 | SC PACKAGING INC | 美国 | $35.6K |
| 2026-03-23 | 聚乙烯袋 | WEST COAST CO LTD | 美国 | $15.5K |