Hua Yu International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HUA YU
24
进口笔数
0
出口笔数
$3.56M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315522602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWJMBD6 |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | 165/2 Đường Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HUA YU |
| 企业英文名称 | HUA YU INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165/2 Đường Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909862809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 848330 | 轴承座 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 843910 | 制浆机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $3.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinyang City Tanshi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.56M | 造纸机械零件、造纸用重型织物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 造纸机械零件 | QINYANG CITY TANSHI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-05 | 造纸用重型织物 | QINYANG CITY TANSHI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $637 |
| 2025-11-05 | 造纸机械零件 | QINYANG CITY TANSHI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-11-05 | 轴承座 | QINYANG CITY TANSHI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2025-11-05 | 造纸用重型织物 | QINYANG CITY TANSHI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 造纸用重型织物 | QINYANG CITY TANSHI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $631 |
| 2025-11-05 | 造纸用重型织物 | QINYANG CITY TANSHI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-05 | 造纸用重型织物 | QINYANG CITY TANSHI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-05 | 造纸用重型织物 | QINYANG CITY TANSHI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 造纸机械零件 | QINYANG CITY TANSHI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $10.3K |