Van Binh An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VâN BìNH AN
0
进口笔数
270
出口笔数
$0
进口金额
$3.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301114700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH1RR72 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 114B, Ấp Mỹ An, Xã Mỹ Thạnh An, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÂN BÌNH AN |
| 企业英文名称 | VAN BINH AN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114B, Ấp Mỹ An, Phường An Hội, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84385269498 |
| 邮箱 | vanbinhancompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 080111 | 干椰子 |
| 121190 | 药用植物 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $1.04M |
| 中国台湾 | 51 | $892.2K |
| 越南 | 60 | $772.3K |
| 澳大利亚 | 29 | $287.3K |
| 荷兰 | 11 | $174.7K |
| 美国 | 15 | $173.2K |
| 法国 | 4 | $76.9K |
| 土耳其 | 4 | $67.5K |
| 日本 | 8 | $48.5K |
| 中国 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinwon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 77 | $1.10M | 其他香蕉、菠萝 |
| World Market | 越南 | 48 | $597.4K | 药用植物、带壳椰子 |
| Pomina Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 16 | $288.9K | 其他椰子、带壳椰子 |
| AUS Asia Produce Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $287.3K | 干椰子、其他椰子 |
| Glitter Gem Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 14 | $239.3K | 鲜葡萄、其他椰子 |
| Trillion Victory Trade Co., Ltd. | 越南 | 12 | $223.5K | 鲜榴莲、其他椰子 |
| World Market | 美国 | 15 | $173.2K | 非贱金属仿首饰、非棉装饰品 |
| KREFELD FRESH FRUIT EXPORT & IMPORT BV | 8 | $149.1K | 干椰子 | |
| Weng Se | 荷兰 | 9 | $138.7K | 其他椰子、其他鲜果 |
| Weng Se | 法国 | 7 | $118.3K | 带壳椰子、其他干果 |
近期贸易明细
出口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他椰子 | WORLD MARKET | 美国 | $870 |
| 2026-04-28 | 干椰子 | KREFELD FRESH FRUIT EXPORT & IMPORT BV | — | $9.7K |
| 2026-04-28 | 其他椰子 | WORLD MARKET | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他椰子 | WORLD MARKET | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 干椰子 | KREFELD FRESH FRUIT EXPORT & IMPORT BV | — | $9.1K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | WORLD MARKET | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 其他椰子 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 其他椰子 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-18 | 其他椰子 | WORLD MARKET | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-18 | 其他椰子 | WENG SE | — | $4.9K |