Van Binh An Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 299 笔 · 主营 其他椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VâN BìNH AN

0
进口笔数
299
出口笔数
$0
进口金额
$4.34M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $283.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $260.5K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $277.1K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $260.5K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $277.1K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号1301114700
企查查编码QVNKH1RR72
成立日期2022-02-22
联系地址Số 114B, Ấp Mỹ An, Xã Mỹ Thạnh An, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VÂN BÌNH AN
企业英文名称VAN BINH AN LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 114B, Ấp Mỹ An, Phường An Hội, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84385269498
邮箱vanbinhancompany@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080119其他椰子
080111干椰子
121190药用植物
060420鲜切枝叶
080112带壳椰子
081090其他鲜果
091099其他香料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国79$1.16M
中国台湾57$1.06M
越南60$772.3K
美国24$309.9K
澳大利亚31$303.7K
荷兰11$174.7K
法国4$76.9K
土耳其4$67.5K
日本8$48.5K
中国1$12.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinwon Trading Co., Ltd.韩国83$1.22M其他香蕉、菠萝
World Market越南48$597.4K药用植物、带壳椰子
Pomina Enterprise Co., Ltd.越南22$461.2K其他椰子、鲜榴莲
World Market美国24$309.9K棉制装饰品、非贱金属仿首饰
AUS Asia Produce Pty Ltd澳大利亚31$303.7K干椰子、其他椰子
Krefeld Fresh Fruit Export & Import B.V.荷兰14$260.8K干椰子、菠萝
Glitter Gem Enterprise Co., Ltd.越南14$239.3K鲜葡萄、其他椰子
Trillion Victory Trade Co., Ltd.越南12$223.5K鲜榴莲、其他椰子
Weng Se荷兰9$138.7K其他椰子、其他鲜果
Weng Se法国7$118.3K带壳椰子、其他干果

近期贸易明细

出口(共 299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他椰子Pomina Enterprise Co., Ltd.中国台湾$26.9K
2026-06-27其他椰子Pomina Enterprise Co., Ltd.中国台湾$2.1K
2026-06-25药用植物World Market美国$2.8K
2026-06-25其他椰子World Market美国$4.5K
2026-06-25其他椰子World Market美国$5.9K
2026-06-22其他椰子Pomina Enterprise Co., Ltd.中国台湾$1.0K
2026-06-22其他椰子Pomina Enterprise Co., Ltd.中国台湾$28.2K
2026-06-19干椰子AUS Asia Produce Pty Ltd澳大利亚$8.0K
2026-06-18其他椰子World Market美国$5.0K
2026-06-18其他椰子World Market美国$6.9K

相关企业 · 同类产品

Van Binh An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →