Hung Thinh Phat HPT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG THịNH PHáT HPT
1
进口笔数
264
出口笔数
$20.2K
进口金额
$5.93M
出口金额
2025-10-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102027524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S108T2 |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Ấp Cả Nổ, Xã Vĩnh Lợi, Huyện Tân Hưng, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH PHÁT HPT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT HPT COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Cả Nổ, Xã Tân Hưng, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84977988868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 205 | $4.73M |
| 越南 | 34 | $886.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Commerce Inc. | 越南 | 1 | $20.2K | 番石榴芒果山竹 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMK Trade | 韩国 | 96 | $3.15M | 番石榴芒果山竹、葡萄柚和柚子 |
| Mnl Trade Co., Ltd. | 韩国 | 95 | $1.34M | 番石榴芒果山竹、其他非酒精饮料 |
| BMK Trade | 越南 | 18 | $679.7K | 番石榴芒果山竹、其他鲜冷冻肉 |
| MNL TRADE CO LTD | 25 | $317.5K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 | |
| A Commerce Inc. | 韩国 | 10 | $201.6K | 番石榴芒果山竹、带壳椰子 |
| MNL Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $157.2K | 番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜 |
| The Sumgim Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.6K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Sumgim Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.2K | 番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜 |
| Lee's Marketing Inc. | 韩国 | 1 | $13.3K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $252 | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 番石榴芒果山竹 | A COMMERCE INC | 越南 | $20.2K |
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | MNL TRADE CO LTD | — | $11.6K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | BMK TRADE | 韩国 | $30.9K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | MNL TRADE CO LTD | — | $13.1K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | MNL TRADE CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | BMK TRADE | 韩国 | $30.9K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | MNL TRADE CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | MNL TRADE CO LTD | — | $11.6K |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | BMK TRADE | 韩国 | $30.9K |
| 2026-04-23 | 番石榴芒果山竹 | BMK TRADE | 韩国 | $30.9K |
| 2026-04-21 | 其他鲜果 | MNL TRADE CO LTD | — | $2.0K |