BMK Trade
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 非在业
19
进口笔数
0
出口笔数
$740.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402182896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37DQNRM |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | P105 Nhà A, Khu Chung cư E2 Hòa Xuân, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG BMK |
| 企业英文名称 | BMK TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P105 Nhà A, Khu Chung cư E2 Hòa Xuân, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84905297063 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 160558 | 加工蜗牛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $740.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Thinh Phat HPT Co., Ltd. | 越南 | 18 | $679.7K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Hung Phuc One Member Ltd. Co. | 越南 | 1 | $60.7K | 冻鲶鱼片、其他鲜冷冻肉 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 冷冻鲶鱼 | HUNG PHUC 0NE MEMBER LTD CO | 越南 | $7.1K |
| 2025-11-13 | 冷冻鱼肉 | HUNG PHUC 0NE MEMBER LTD CO | 越南 | $7.4K |
| 2025-11-13 | 其他鲜冷冻肉 | HUNG PHUC 0NE MEMBER LTD CO | 越南 | $7.0K |
| 2025-11-13 | 冻罗非鱼 | HUNG PHUC 0NE MEMBER LTD CO | 越南 | $4.8K |
| 2025-11-13 | 冻鲈鱼黑鱼 | HUNG PHUC 0NE MEMBER LTD CO | 越南 | $4.1K |
| 2025-11-13 | 冷冻鱼肉 | HUNG PHUC 0NE MEMBER LTD CO | 越南 | $7.4K |
| 2025-11-13 | 其他冷冻鱼 | HUNG PHUC 0NE MEMBER LTD CO | 越南 | $3.6K |
| 2025-11-13 | 冷冻鲶鱼 | HUNG PHUC 0NE MEMBER LTD CO | 越南 | $17.6K |
| 2025-11-13 | 加工蜗牛 | HUNG PHUC 0NE MEMBER LTD CO | 越南 | $1.8K |
| 2024-09-24 | 番石榴芒果山竹 | HUNG THINH PHAT HPT CO LTD | 越南 | $30.5K |