LTECH APPLICATION & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ứNG DụNG Và CôNG NGHệ LTECH
22
进口笔数
0
出口笔数
$32.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108517019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU0H95T |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Số 28 NV2, khu đô thị Tổng cục 5, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ CÔNG NGHỆ LTECH |
| 企业英文名称 | LTECH APPLICATION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 NV2, khu đô thị Tổng cục 5, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84899550454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852869 | 其他投影仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $29.1K |
| 中国香港 | 1 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $967 |
| 德国 | 1 | $224 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 9 | $11.8K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| JINAN USR IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | 2 | $7.4K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| SHENZHEN RZX TECHNLOGY CO.,LTD. | 中国 | 2 | $3.6K | 智能卡、其他半导体介质 |
| BEIJING JING SHUN DA CORP LTD | 中国 | 2 | $3.2K | LED/LCD指示面板、液晶显示模块 |
| JINAN USR IOT TECHNOLOGY LTD | 日本 | 2 | $3.0K | 通信设备 |
| VIDEOSTRONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 电视接收装置、通信设备 |
| SYRIS TECHNOLOGY CORP. | 中国台湾 | 1 | $967 | 数据处理机、其他办公设备 |
| YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $283 | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| NITROKEY GMBH | 德国 | 1 | $224 | 固态存储设备、电力控制板 |
| Beijing Dwin Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $142 | 非CRT显示器、LED/LCD指示面板 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 通信设备 | JINAN USR IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $209 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $115 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $112 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $215 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $165 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $112 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $290 |
| 2025-11-25 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |