389 MECHANIC ELECTRIC DESIGNCONSULTANCY MONITORING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN THIêT Kế GIáM SáT Cơ ĐIệN 389
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$1.91M
出口金额
—
最近进口
2024-10-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601043001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4E9W02 |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 123, đường Đinh Tiên Hoàng, tổ 20B, khu 2B, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ GIÁM SÁT CƠ ĐIỆN 389 |
| 企业英文名称 | 389 MECHANIC ELECTRIC DESIGNCONSULTANCY MONITORING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 123, đường Đinh Tiên Hoàng, tổ 20B, khu 2B, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84982168341 |
| 邮箱 | codien389@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842420 | 喷枪 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.91M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | 3 | $1.91M | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| ALMUS VINA CO LTD | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| OGK HANOI CO LTD | 越南 | 1 | $278 | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 其他钢铁制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $158 |
| 2024-10-14 | 其他钢铁制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $120 |
| 2024-08-15 | 非办公金属家具 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $577 |
| 2024-08-15 | 灭火器 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $455 |
| 2024-08-15 | 灭火器 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $985 |
| 2024-08-15 | 其他眼镜 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-08-15 | 钳子镊子 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-08-15 | 塑胶涂层手套 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2024-08-15 | 灭火器 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $88 |
| 2024-08-12 | 其他玻璃纤维 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $44 |