Multiagro Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MULTIAGRO
21
进口笔数
0
出口笔数
$753.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104634642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ96UF7 |
| 成立日期 | 2010-05-24 |
| 联系地址 | Lô D4, Cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MULTIAGRO |
| 企业英文名称 | MULTIAGRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D4, Cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84936090207 |
| 邮箱 | mepesgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $753.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $409.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| China Jiangsu International Economic and Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $163.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shijiazhuang Vancoe Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 其他杂环化合物、其他吡唑化合物 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Weifang Heyi Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shandong Lebont Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shanghai Rongshu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 聚合物基油漆、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 零售杀菌剂 | SHIJIAZHUANG VANCOE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2025-04-14 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-04-04 | 零售杀菌剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-04-04 | 零售杀菌剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-04 | 零售杀虫剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-01-14 | 零售杀虫剂 | ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $29.3K |
| 2024-12-30 | 零售除草剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2024-12-30 | 零售杀虫剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2024-09-06 | 零售杀虫剂 | CHINA JIANGSU INTERNATIONAL ECONOMICANDTECHNICAL COOPERATION GROUP LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-06 | 零售杀菌剂 | CHINA JIANGSU INTERNATIONAL ECONOMICANDTECHNICAL COOPERATION GROUP LTD | 中国 | $4.2K |