Biovina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BIOVINA
23
进口笔数
0
出口笔数
$731.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314326757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6GXT13 |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | 42 Đường 37, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BIOVINA |
| 企业英文名称 | BIOVINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đường 37, Khu phố 67, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84907169777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $531.0K |
| 印度 | 2 | $200.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 2 | $200.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Changsha Richfield Agri Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $178.2K | 零售除草剂、动植物肥料 |
| Daqing Jefene Bio Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.9K | 零售杀虫剂 |
| Tianfeng Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.7K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hunan Bluewin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 零售除草剂、动植物肥料 |
| Hebei Lianlu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他肥料 | TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-28 | 其他肥料 | TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-03-02 | 其他肥料 | TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-11-27 | 动植物肥料 | CHANGSHA RICHFIELD AGRI TECH CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-07-30 | 动植物肥料 | CHANGSHA RICHFIELD AGRI TECH CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-05-15 | 动植物肥料 | CHANGSHA RICHFIELD AGRI TECH CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-02-11 | 其他肥料 | TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-02-11 | 动植物肥料 | CHANGSHA RICHFIELD AGRI TECH CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-11-12 | 动植物肥料 | CHANGSHA RICHFIELD AGRI TECH CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-09-10 | 动植物肥料 | HUNAN BLUEWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.2K |