Huaxu Vietnam Mold Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU HUAXU VIệT NAM
99
进口笔数
212
出口笔数
$2.49M
进口金额
$7.15M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301111839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TU0MAA |
| 成立日期 | 2019-12-13 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU HUAXU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUAXU VIET NAM MOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84976975078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $2.47M |
| 越南 | 1 | $14.1K |
| 日本 | 1 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 201 | $6.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.09M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $877.6K | 其他钢铁制品、卫生用品 |
| Hongkong Shunchao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 27 | $368.1K | 其他钢铁制品、非注塑模具 |
| Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $130.5K | 钢铁容器<50升、其他塑料包装制品 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.0K | 其他塑料制品、电气信号装置 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $2.38M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 17 | $930.6K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $916.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $572.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| W & B TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 6 | $491.1K | 其他锌制品、其他钢铁制品 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $334.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $290.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 21 | $275.2K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $141.9K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $90.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.9K |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | W & B TECHNOLOGY LTD | — | $7.7K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | W & B TECHNOLOGY LTD | — | $7.3K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | W & B TECHNOLOGY LTD | — | $5.9K |
| 2026-04-23 | 金属碳化物模具 | W & B TECHNOLOGY LTD | — | $10.0K |