King Car Industrial Corporation Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH King Car
167
进口笔数
67
出口笔数
$3.07M
进口金额
$2.98M
出口金额
2025-12-12
最近进口
2025-12-30
最近出口
30
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600574837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW30MHJ |
| 成立日期 | 2002-07-31 |
| 联系地址 | Lô A3, Phân khu Formosa, KCN Nhơn Trạch III, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KING CAR |
| 企业英文名称 | KING CAR INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A3, Phân khu Formosa, KCN Nhơn Trạch III, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513560028 |
| 官网 | kingcar.com.tw |
| 传真 | 02513560547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,781.7528亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220830 | 威士忌 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 101 | $2.15M |
| 荷兰 | 7 | $307.8K |
| 印度尼西亚 | 8 | $277.6K |
| 新西兰 | 3 | $227.3K |
| 日本 | 46 | $80.5K |
| 新加坡 | 14 | $9.2K |
| 德国 | 5 | $6.8K |
| 意大利 | 12 | $5.5K |
| 美国 | 16 | $3.7K |
| 波兰 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $2.51M |
| 塞浦路斯 | 7 | $120.1K |
| GU | 6 | $85.4K |
| 美国 | 8 | $82.2K |
| 俄罗斯 | 5 | $71.8K |
| 德国 | 4 | $27.8K |
| 捷克 | 2 | $27.5K |
| 新加坡 | 2 | $22.0K |
| 越南 | 1 | $21.5K |
| 卡塔尔 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 82 | $2.04M | 威士忌、其他非酒精饮料 |
| FrieslandCampina | 荷兰 | 4 | $306.3K | 其他食品制剂、其他干酪 |
| PT Hon Chuan Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $277.6K | 其他非酒精饮料、柠檬酸 |
| King Car Food Industrial Co., Ltd. | 新西兰 | 3 | $227.3K | 浓缩奶粉、低脂乳粉 |
| KING CAR FOOD INDUSTRIAL Co., Ltd. | 日本 | 43 | $72.7K | 食品香料、卵磷脂类 |
| CHU CHEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $55.4K | 零售杀虫剂、印刷标签 |
| CHANG SHEN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $36.3K | 非螺纹垫圈、其他塑料制品 |
| KING CAR FOOD INDUSTRIAL Co., Ltd. | 新加坡 | 13 | $9.1K | 食品香料、咖啡基制品 |
| KING CAR Food Industrial Co., Ltd. | 意大利 | 12 | $5.5K | 咖啡提取物 |
| KING CAR FOOD INDUSTRIAL Co., Ltd. | 美国 | 15 | $1.9K | 碳酸氢钠 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING CAR (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | 29 | $2.51M | 其他非酒精饮料 |
| L. Zotiades Trading & Consulting Ltd. | 塞浦路斯 | 7 | $120.1K | 其他非酒精饮料 |
| Manshine Enterprises Co., Ltd. | GU | 6 | $85.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
| KING CAR FOOD IND. CO., LTD. | 俄罗斯 | 5 | $71.8K | 其他非酒精饮料 |
| Gemini Food Corporation | 美国 | 7 | $67.2K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| KING CAR Germany GmbH | 德国 | 4 | $27.8K | 其他非酒精饮料 |
| KING CAR Czech s.r.o. | 捷克 | 2 | $27.5K | 其他非酒精饮料 |
| Trejoy Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $22.0K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| KING CAR Food Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.5K | 低脂乳粉 |
| Tawa Services Inc. | 美国 | 1 | $15.0K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 咖啡基制品 | KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 新加坡 | $425 |
| 2025-12-12 | 食品香料 | KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD | 日本 | $402 |
| 2025-12-02 | 食品香料 | KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 新加坡 | $520 |
| 2025-11-27 | 其他非酒精饮料 | KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2025-11-27 | 威士忌 | KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-11-27 | 威士忌 | KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $20.3K |
| 2025-11-27 | 威士忌 | KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2025-11-27 | 威士忌 | KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2025-11-19 | 其他非酒精饮料 | KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $23.9K |
| 2025-11-18 | 咖啡提取物 | KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 意大利 | $77 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他非酒精饮料 | CHARLOTTE TRADING & CONTRACTING CO | 卡塔尔 | $4.2K |
| 2025-12-30 | 其他非酒精饮料 | CHARLOTTE TRADING & CONTRACTING CO | 卡塔尔 | $5.4K |
| 2025-12-23 | 其他非酒精饮料 | KING CAR (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2025-12-23 | 其他非酒精饮料 | KING CAR (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-12-10 | 其他非酒精饮料 | L ZOTIADES TRADING & CONSULTING LTD | 塞浦路斯 | $20.2K |
| 2025-12-10 | 其他非酒精饮料 | L ZOTIADES TRADING & CONSULTING LTD | 塞浦路斯 | $7.0K |
| 2025-12-02 | 其他非酒精饮料 | KING CAR (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2025-10-11 | 其他非酒精饮料 | L ZOTIADES TRADING & CONSULTING LTD | 塞浦路斯 | $18.4K |
| 2025-10-11 | 其他非酒精饮料 | L ZOTIADES TRADING & CONSULTING LTD | 塞浦路斯 | $3.0K |
| 2025-09-25 | 其他非酒精饮料 | KING CAR FOOD IND CO LTD | 俄罗斯 | $10.6K |