King Car Industrial Corporation Ltd.

越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH King Car

167
进口笔数
67
出口笔数
$3.07M
进口金额
$2.98M
出口金额
2025-12-12
最近进口
2025-12-30
最近出口
30
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-09进口 $33.7K · 3 笔出口 $108.3K · 1 笔2023-10进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200.5K · 8 笔出口 $105.6K · 1 笔2023-12进口 $127.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 4 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-02进口 $49.1K · 1 笔出口 $173.6K · 3 笔2024-03进口 $218.9K · 6 笔出口 $108.3K · 1 笔2024-04进口 $55.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.7K · 5 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-06进口 $26.1K · 2 笔出口 $42.2K · 2 笔2024-07进口 $94.1K · 6 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-08进口 $43.4K · 3 笔出口 $80.2K · 1 笔2024-09进口 $51.2K · 3 笔出口 $65.0K · 1 笔2024-10进口 $54.7K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-11进口 $75.8K · 6 笔出口 $107.8K · 3 笔2024-12进口 $143.3K · 6 笔出口 $109.9K · 4 笔2025-01进口 $47.6K · 4 笔出口 $65.0K · 1 笔2025-02进口 $171.7K · 5 笔出口 $86.6K · 1 笔2025-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $127.1K · 5 笔2025-04进口 $248.0K · 6 笔出口 $108.3K · 1 笔2025-05进口 $26.9K · 4 笔出口 $181.7K · 5 笔2025-06进口 $87.3K · 4 笔出口 $59.9K · 4 笔2025-07进口 $185.3K · 7 笔出口 $94.4K · 5 笔2025-08进口 $236.2K · 4 笔出口 $42.1K · 4 笔2025-09进口 $88.7K · 7 笔出口 $83.9K · 4 笔2025-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-11进口 $150.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $106.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-09进口 $33.7K · 3 笔出口 $108.3K · 1 笔2023-10进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200.5K · 8 笔出口 $105.6K · 1 笔2023-12进口 $127.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 4 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-02进口 $49.1K · 1 笔出口 $173.6K · 3 笔2024-03进口 $218.9K · 6 笔出口 $108.3K · 1 笔2024-04进口 $55.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.7K · 5 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-06进口 $26.1K · 2 笔出口 $42.2K · 2 笔2024-07进口 $94.1K · 6 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-08进口 $43.4K · 3 笔出口 $80.2K · 1 笔2024-09进口 $51.2K · 3 笔出口 $65.0K · 1 笔2024-10进口 $54.7K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-11进口 $75.8K · 6 笔出口 $107.8K · 3 笔2024-12进口 $143.3K · 6 笔出口 $109.9K · 4 笔2025-01进口 $47.6K · 4 笔出口 $65.0K · 1 笔2025-02进口 $171.7K · 5 笔出口 $86.6K · 1 笔2025-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $127.1K · 5 笔2025-04进口 $248.0K · 6 笔出口 $108.3K · 1 笔2025-05进口 $26.9K · 4 笔出口 $181.7K · 5 笔2025-06进口 $87.3K · 4 笔出口 $59.9K · 4 笔2025-07进口 $185.3K · 7 笔出口 $94.4K · 5 笔2025-08进口 $236.2K · 4 笔出口 $42.1K · 4 笔2025-09进口 $88.7K · 7 笔出口 $83.9K · 4 笔2025-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-11进口 $150.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $106.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号3600574837
企查查编码QVNJW30MHJ
成立日期2002-07-31
联系地址Lô A3, Phân khu Formosa, KCN Nhơn Trạch III, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KING CAR
企业英文名称KING CAR INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A3, Phân khu Formosa, KCN Nhơn Trạch III, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02513560028
官网kingcar.com.tw
传真02513560547
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,781.7528亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
330210食品香料
090121烘焙咖啡
210120茶提取物及制品
292320卵磷脂类
382499其他化学制剂
283630碳酸氢钠
210111咖啡提取物
220830威士忌
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
040210低脂乳粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾101$2.15M
荷兰7$307.8K
印度尼西亚8$277.6K
新西兰3$227.3K
日本46$80.5K
新加坡14$9.2K
德国5$6.8K
意大利12$5.5K
美国16$3.7K
波兰1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$2.51M
塞浦路斯7$120.1K
GU6$85.4K
美国8$82.2K
俄罗斯5$71.8K
德国4$27.8K
捷克2$27.5K
新加坡2$22.0K
越南1$21.5K
卡塔尔1$9.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO LTD中国台湾82$2.04M威士忌、其他非酒精饮料
FrieslandCampina荷兰4$306.3K其他食品制剂、其他干酪
PT Hon Chuan Indonesia印度尼西亚5$277.6K其他非酒精饮料、柠檬酸
King Car Food Industrial Co., Ltd.新西兰3$227.3K浓缩奶粉、低脂乳粉
KING CAR FOOD INDUSTRIAL Co., Ltd.日本43$72.7K食品香料、卵磷脂类
CHU CHEN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾4$55.4K零售杀虫剂、印刷标签
CHANG SHEN MACHINERY CO LTD中国台湾8$36.3K非螺纹垫圈、其他塑料制品
KING CAR FOOD INDUSTRIAL Co., Ltd.新加坡13$9.1K食品香料、咖啡基制品
KING CAR Food Industrial Co., Ltd.意大利12$5.5K咖啡提取物
KING CAR FOOD INDUSTRIAL Co., Ltd.美国15$1.9K碳酸氢钠

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KING CAR (SHANGHAI) CO., LTD.中国29$2.51M其他非酒精饮料
L. Zotiades Trading & Consulting Ltd.塞浦路斯7$120.1K其他非酒精饮料
Manshine Enterprises Co., Ltd.GU6$85.4K制备面食、其他食品制剂
KING CAR FOOD IND. CO., LTD.俄罗斯5$71.8K其他非酒精饮料
Gemini Food Corporation美国7$67.2K制备面食、其他非酒精饮料
KING CAR Germany GmbH德国4$27.8K其他非酒精饮料
KING CAR Czech s.r.o.捷克2$27.5K其他非酒精饮料
Trejoy Pte. Ltd.新加坡2$22.0K其他食品制剂、调味甜水
KING CAR Food Industrial Co., Ltd.越南1$21.5K低脂乳粉
Tawa Services Inc.美国1$15.0K铝制家用器具、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12咖啡基制品KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO LTD新加坡$425
2025-12-12食品香料KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD日本$402
2025-12-02食品香料KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO LTD新加坡$520
2025-11-27其他非酒精饮料KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾$10.3K
2025-11-27威士忌KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾$6.5K
2025-11-27威士忌KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$20.3K
2025-11-27威士忌KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾$18.0K
2025-11-27威士忌KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾$7.2K
2025-11-19其他非酒精饮料KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$23.9K
2025-11-18咖啡提取物KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO LTD意大利$77

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他非酒精饮料CHARLOTTE TRADING & CONTRACTING CO卡塔尔$4.2K
2025-12-30其他非酒精饮料CHARLOTTE TRADING & CONTRACTING CO卡塔尔$5.4K
2025-12-23其他非酒精饮料KING CAR (SHANGHAI) CO LTD中国$25.1K
2025-12-23其他非酒精饮料KING CAR (SHANGHAI) CO LTD中国$12.2K
2025-12-10其他非酒精饮料L ZOTIADES TRADING & CONSULTING LTD塞浦路斯$20.2K
2025-12-10其他非酒精饮料L ZOTIADES TRADING & CONSULTING LTD塞浦路斯$7.0K
2025-12-02其他非酒精饮料KING CAR (SHANGHAI) CO LTD中国$31.9K
2025-10-11其他非酒精饮料L ZOTIADES TRADING & CONSULTING LTD塞浦路斯$18.4K
2025-10-11其他非酒精饮料L ZOTIADES TRADING & CONSULTING LTD塞浦路斯$3.0K
2025-09-25其他非酒精饮料KING CAR FOOD IND CO LTD俄罗斯$10.6K

相关企业 · 同类产品

King Car Industrial Corporation Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →