Rheinol Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RHEINOL VIệT NAM
- 邮箱4
2
进口笔数
0
出口笔数
$35.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314402951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BTE0N4 |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | L17-11, Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RHEINOL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RHEINOL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873001690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $23.9K |
| 中国 | 1 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWD Lubricants GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $23.9K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Now Intelligence & Trading (NIAT) LLC | 中国 | 1 | $7.2K | 工业清洁制剂、其他工业用纺织品 |
| NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国香港 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他硫化橡胶制品 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $794 |
| 2024-12-26 | 其他硫化橡胶制品 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $110 |
| 2024-12-26 | 其他塑料制品 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $679 |
| 2024-12-26 | 其他印刷机零件 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $201 |
| 2024-12-26 | 其他印刷机零件 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $144 |
| 2024-12-26 | 其他硫化橡胶制品 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $131 |
| 2024-12-26 | 自粘塑料片 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $27 |
| 2024-12-26 | 其他印刷机零件 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $293 |
| 2024-12-26 | 其他硫化橡胶制品 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $276 |
| 2024-12-26 | 其他硫化橡胶制品 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $105 |