THK Electronic Measuring Instruments Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH thiết bị đo lường điện tử THK Việt Nam
7
进口笔数
2
出口笔数
$455.9K
进口金额
$27.8K
出口金额
2025-05-04
最近进口
2024-10-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500216593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7VKTH9 |
| 成立日期 | 2007-05-08 |
| 联系地址 | Lô số 8, CN18, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG ĐIỆN TỬ THK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THK ELECTRONIC MEASURING INTRUMENTS VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 8, CN18, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất, lắp ráp, lò nấu trung tần, lò nấu hồ quang điện phục vụ ngành nấu luyện gang, thép, đồng và các kim loại khác - Sản xuất, lắp ráp thiết bị ứng dụng dùng năng lượng mặt trời - Sản xuất, kinh doanh que hàn và vật liệu que hàn - Thiết kế, lắp ráp các máy móc gia công thực phẩm - Kinh doanh vật liệu dự ứng lực - Sản xuất, lắp ráp các loại máy móc thiết bị phục vụ cho ngành nông nghiệp - Sản xuất, lắp ráp cầu trục, thiết bị nâng hạ và phụ kiện của nó - Sản xuất các loại bình năng lượng mặt trời và các phụ tùng có liên quan - Thực hiện quyền nhập khẩu (không thực hiện quyền phân phối) đối với: các loại cân có mã số HS 8423; Dụng cụ, đồ nghề, dao, kéo có mã số HS 8201, 8202, 8203, 8204, 8205, 8207, 8208; Thiết bị dùng cho công xưởng hoặc phòng thí nghiệm, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện có mã số HS 8419; Máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng có mã số HS 8501, 8502, 8503, 8504. (Mã số HS quy định trong biểu thuế xuất nhập khẩu và danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam do Bộ Tài Chính ban hành) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1311 - Sản xuất sợi 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842113845429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 112亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842389 | 重型称重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $455.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liuzhou Xinke Computerized Weighing Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 6 | $429.6K | 衡器零件、温控处理设备 |
| Nanjing C-Hope Cement Engineering Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-04 | 热饮食品加热设备 | LIUZHOU XINKE COMPUTERIZED WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-05-04 | 温控处理零件 | LIUZHOU XINKE COMPUTERIZED WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-05-04 | 衡器零件 | LIUZHOU XINKE COMPUTERIZED WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-05-04 | 温控处理零件 | LIUZHOU XINKE COMPUTERIZED WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-05-04 | 温控处理零件 | LIUZHOU XINKE COMPUTERIZED WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-05-04 | 肉类家禽加工机 | LIUZHOU XINKE COMPUTERIZED WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-12-15 | 衡器零件 | LIUZHOU XINKE COMPUTERIZED WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-12-15 | 温控处理设备 | LIUZHOU XINKE COMPUTERIZED WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-12-15 | 衡器零件 | LIUZHOU XINKE COMPUTERIZED WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-12-15 | 包装机械 | LIUZHOU XINKE COMPUTERIZED WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 重型称重机 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2024-10-08 | 重型称重机 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.9K |