Haly Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HALY
37
进口笔数
0
出口笔数
$266.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318037530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAFT4B6 |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | 365 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HALY |
| 企业英文名称 | HALY IMPORT & EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 365 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0923443456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 900691 | 照相机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $260.9K |
| 美国 | 2 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $64.7K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Hongkong Manwing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $63.9K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| HOCO Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.2K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Essager Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.4K | 静止变流器、贱金属配件 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 调味甜水、甜饼干 |
| IKOE International (Asia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Arctic Silver Inc. | 美国 | 2 | $5.8K | 1kg以下胶粘剂、碳质糊 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-14 | 带接头绝缘电线 | ESSAGER TECH CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-02-14 | 带接头绝缘电线 | ESSAGER TECH CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-14 | 带接头绝缘电线 | ESSAGER TECH CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-02-14 | 带接头绝缘电线 | ESSAGER TECH CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-02-14 | 静止变流器 | ESSAGER TECH CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-02-14 | 带接头绝缘电线 | ESSAGER TECH CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-02-14 | 带接头绝缘电线 | ESSAGER TECH CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-02-14 | 带接头绝缘电线 | ESSAGER TECH CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-02-14 | 贱金属配件 | ESSAGER TECH CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-02-14 | 通信设备 | ESSAGER TECH CO LTD | 中国 | $100 |