Blue Sea Pack Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì BLUE SEA
32
进口笔数
4
出口笔数
$831.3K
进口金额
$82.0K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-07-31
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108010532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJWAG18 |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ BLUE SEA |
| 企业英文名称 | BLUE SEA PACK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84243825894 |
| 邮箱 | admin@blueseagroupvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $378.1K |
| 中国 | 17 | $297.6K |
| 日本 | 5 | $126.9K |
| 老挝 | 1 | $28.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $72.4K |
| 中国 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gilstead Pacific (HK) Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $302.9K | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 9 | $236.7K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| N.P. Trading Co. | 印度 | 5 | $126.9K | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| Oleander Financial Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $75.2K | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| Dongguan RITAI Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.9K | 重型牛皮纸板、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $28.6K | 柚木原木、高淀粉木薯 |
| Hunan Changyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.2K | 其他纸制品、其他编结制品 |
| Qingdao Hairuicheng Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他纸制品、重未涂布纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bamboo Factory | 美国 | 3 | $72.4K | 40厘米以下纸袋 |
| Hunan Changyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | DONGGUAN RITAI PAPER CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-03 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | DONGGUAN RITAI PAPER CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-02-13 | 其他纸制品 | HUNAN CHANGYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-21 | 其他纸制品 | HUNAN CHANGYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Gilstead Pacific (HK) Ltd. | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-01-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Gilstead Pacific (HK) Ltd. | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-01-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Gilstead Pacific (HK) Ltd. | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2026-01-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Gilstead Pacific (HK) Ltd. | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-01-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Gilstead Pacific (HK) Ltd. | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2025-12-26 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | N P TRADING CO | 日本 | $6.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 40厘米以下纸袋 | BAMBOO FACTORY | 美国 | $6.9K |
| 2024-07-31 | 40厘米以下纸袋 | BAMBOO FACTORY | 美国 | $401 |
| 2024-07-31 | 40厘米以下纸袋 | BAMBOO FACTORY | 美国 | $701 |
| 2024-07-31 | 40厘米以下纸袋 | BAMBOO FACTORY | 美国 | $7.7K |
| 2024-07-29 | 40厘米以下纸袋 | BAMBOO FACTORY | 美国 | $18.8K |
| 2024-06-14 | 40厘米以下纸袋 | BAMBOO FACTORY | 美国 | $20.1K |
| 2024-06-14 | 40厘米以下纸袋 | BAMBOO FACTORY | 美国 | $17.8K |
| 2024-03-22 | 其他纸制品 | HUNAN CHANGYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.6K |