Hanoi Trade Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY THươNG MạI Hà NộI - CôNG TY Cổ PHầN
47
进口笔数
32
出口笔数
$2.71M
进口金额
$2.28M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-03
最近出口
34
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100101273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9AT1ET |
| 成立日期 | 1998-05-16 |
| 联系地址 | 38-40 Lê Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842438267984 |
| 邮箱 | hapro@haprogroup.vn |
| 传真 | +842439288407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220850 | 杜松子酒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220860 | 伏特加 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 12 | $1.45M |
| 比利时 | 15 | $453.1K |
| 法国 | 13 | $236.4K |
| 意大利 | 9 | $202.4K |
| 澳大利亚 | 4 | $76.3K |
| 南非 | 4 | $50.3K |
| 荷兰 | 4 | $46.6K |
| 爱尔兰 | 9 | $42.2K |
| 日本 | 4 | $39.4K |
| 智利 | 2 | $34.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $1.66M |
| 新加坡 | 3 | $207.8K |
| 新西兰 | 3 | $184.2K |
| 中国香港 | 3 | $109.0K |
| 匈牙利 | 1 | $26.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fairbrothers Group | 英国 | 9 | $1.22M | 威士忌、杜松子酒 |
| Fairbrothers Group | 澳大利亚 | 10 | $459.1K | 麦芽啤酒、汽酒 |
| Fairbrothers Group | 比利时 | 12 | $289.6K | 麦芽啤酒 |
| Fairbrothers Group | 意大利 | 6 | $151.4K | 汽酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Fairbrothers Group | 法国 | 6 | $40.0K | 葡萄烈酒、汽酒 |
| Fairbrothers Group | 爱尔兰 | 6 | $38.6K | 威士忌、其他酒精饮料 |
| Fairbrothers Group | 古巴 | 5 | $11.0K | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| Fairbrothers Group | 亚美尼亚 | 3 | $9.7K | 葡萄烈酒 |
| Fairbrothers Group | 芬兰 | 3 | $9.4K | 伏特加 |
| Fairbrothers Group | 瑞典 | 4 | $6.0K | 伏特加 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $719.5K | 407210、碾磨大米 |
| Sawadirath Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $700.5K | 碾磨大米 |
| Skyline Corp. Ltd. | 新西兰 | 3 | $184.2K | 2升以下静止葡萄酒、威士忌 |
| Saga Foodstuffs Manufacturings Pte. Ltd. | 越南 | 4 | $161.5K | 碎米 |
| 10153572 Manitoba Co., Ltd. | 越南 | 1 | $131.3K | 碾磨大米 |
| Saga Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $124.0K | 碎米 |
| EASY TAK MANAGEMENT LTD | 中国香港 | 3 | $109.0K | 碾磨大米 |
| SAGA FOODSTUFFS MANUFACTURINGS (PTE) LTD | 1 | $38.5K | 碎米 | |
| Lim Soon Poh Trading | 越南 | 1 | $34.5K | 碾磨大米 |
| SHUN FUNG LOONG RICE & FEEDS LTD | 1 | $29.5K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 麦芽啤酒 | Fairbrothers Group | 比利时 | $27.2K |
| 2026-04-21 | 麦芽啤酒 | Fairbrothers Group | 比利时 | $27.2K |
| 2026-04-21 | 麦芽啤酒 | Fairbrothers Group | 比利时 | $27.2K |
| 2026-04-21 | 麦芽啤酒 | Fairbrothers Group | 比利时 | $27.2K |
| 2026-04-21 | 麦芽啤酒 | Fairbrothers Group | 比利时 | $27.2K |
| 2026-04-21 | 麦芽啤酒 | Fairbrothers Group | 比利时 | $27.2K |
| 2026-03-04 | 麦芽啤酒 | Fairbrothers Group | 荷兰 | $26.0K |
| 2026-02-27 | 2升以下静止葡萄酒 | Fairbrothers Group | 法国 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 2升以下静止葡萄酒 | Fairbrothers Group | 法国 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 2升以下静止葡萄酒 | Fairbrothers Group | 法国 | $1.4K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 碾磨大米 | VINH HIEN UNIPESSOAL | — | $23.4K |
| 2026-03-13 | 碾磨大米 | SHUN FUNG LOONG RICE & FEEDS LTD | — | $29.5K |
| 2026-01-15 | 碎米 | SAGA FOODSTUFFS MANUFACTURINGS (PTE) LTD | — | $38.5K |
| 2025-09-08 | 威士忌 | SKYLINE CORP ORATION LTD | 新西兰 | $4.6K |
| 2025-09-08 | 威士忌 | SKYLINE CORP ORATION LTD | 新西兰 | $855 |
| 2025-09-08 | 威士忌 | SKYLINE CORP ORATION LTD | 新西兰 | $2.9K |
| 2025-09-08 | 威士忌 | SKYLINE CORP ORATION LTD | 新西兰 | $2.3K |
| 2025-09-08 | 威士忌 | SKYLINE CORP ORATION LTD | 新西兰 | $16.6K |
| 2025-09-08 | 2升以下静止葡萄酒 | SKYLINE CORP ORATION LTD | 新西兰 | $612 |
| 2025-09-08 | 威士忌 | SKYLINE CORP ORATION LTD | 新西兰 | $2.1K |