Hanoi Trade Joint Stock Corporation

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 麦芽啤酒

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY THươNG MạI Hà NộI - CôNG TY Cổ PHầN

47
进口笔数
32
出口笔数
$2.71M
进口金额
$2.28M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-03
最近出口
34
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $598.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2023-10进口 $101.3K · 3 笔出口 $38.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $267.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $167.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.5K · 3 笔2024-06进口 $130.5K · 2 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-07进口 $203.0K · 2 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-09进口 $132.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $191.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.7K · 1 笔出口 $167.5K · 2 笔2024-12进口 $47.9K · 2 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $157.9K · 1 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $376.0K · 6 笔2025-07进口 $81.8K · 3 笔出口 $299.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $598.3K · 3 笔2025-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $53.6K · 1 笔2025-10进口 $186.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.9K · 3 笔出口 $38.5K · 1 笔2026-02进口 $185.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $29.5K · 1 笔2026-04进口 $163.5K · 3 笔出口 $23.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2023-10进口 $101.3K · 3 笔出口 $38.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $267.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $167.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.5K · 3 笔2024-06进口 $130.5K · 2 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-07进口 $203.0K · 2 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-09进口 $132.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $191.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.7K · 1 笔出口 $167.5K · 2 笔2024-12进口 $47.9K · 2 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $157.9K · 1 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $376.0K · 6 笔2025-07进口 $81.8K · 3 笔出口 $299.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $598.3K · 3 笔2025-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $53.6K · 1 笔2025-10进口 $186.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.9K · 3 笔出口 $38.5K · 1 笔2026-02进口 $185.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $29.5K · 1 笔2026-04进口 $163.5K · 3 笔出口 $23.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100101273
企查查编码QVNT9AT1ET
成立日期1998-05-16
联系地址38-40 Lê Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842438267984
邮箱hapro@haprogroup.vn
传真+842439288407
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
2204212升以下静止葡萄酒
220410汽酒
220830威士忌
220860伏特加
220820葡萄烈酒
220840朗姆酒及甘蔗烈酒
220890其他酒精饮料
220870利口酒
220850杜松子酒

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
2204212升以下静止葡萄酒
220830威士忌
220860伏特加

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国12$1.45M
比利时15$453.1K
法国13$236.4K
意大利9$202.4K
澳大利亚4$76.3K
南非4$50.3K
荷兰4$46.6K
爱尔兰9$42.2K
日本4$39.4K
智利2$34.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$1.66M
新加坡3$207.8K
新西兰3$184.2K
中国香港3$109.0K
匈牙利1$26.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fairbrothers Group英国9$1.22M威士忌、杜松子酒
Fairbrothers Group澳大利亚10$459.1K麦芽啤酒、汽酒
Fairbrothers Group比利时12$289.6K麦芽啤酒
Fairbrothers Group意大利6$151.4K汽酒、2升以下静止葡萄酒
Fairbrothers Group法国6$40.0K葡萄烈酒、汽酒
Fairbrothers Group爱尔兰6$38.6K威士忌、其他酒精饮料
Fairbrothers Group古巴5$11.0K朗姆酒及甘蔗烈酒
Fairbrothers Group亚美尼亚3$9.7K葡萄烈酒
Fairbrothers Group芬兰3$9.4K伏特加
Fairbrothers Group瑞典4$6.0K伏特加

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡11$719.5K407210、碾磨大米
Sawadirath Co., Ltd.马来西亚3$700.5K碾磨大米
Skyline Corp. Ltd.新西兰3$184.2K2升以下静止葡萄酒、威士忌
Saga Foodstuffs Manufacturings Pte. Ltd.越南4$161.5K碎米
10153572 Manitoba Co., Ltd.越南1$131.3K碾磨大米
Saga Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd.新加坡2$124.0K碎米
EASY TAK MANAGEMENT LTD中国香港3$109.0K碾磨大米
SAGA FOODSTUFFS MANUFACTURINGS (PTE) LTD1$38.5K碎米
Lim Soon Poh Trading越南1$34.5K碾磨大米
SHUN FUNG LOONG RICE & FEEDS LTD1$29.5K碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21麦芽啤酒Fairbrothers Group比利时$27.2K
2026-04-21麦芽啤酒Fairbrothers Group比利时$27.2K
2026-04-21麦芽啤酒Fairbrothers Group比利时$27.2K
2026-04-21麦芽啤酒Fairbrothers Group比利时$27.2K
2026-04-21麦芽啤酒Fairbrothers Group比利时$27.2K
2026-04-21麦芽啤酒Fairbrothers Group比利时$27.2K
2026-03-04麦芽啤酒Fairbrothers Group荷兰$26.0K
2026-02-272升以下静止葡萄酒Fairbrothers Group法国$1.9K
2026-02-272升以下静止葡萄酒Fairbrothers Group法国$1.5K
2026-02-272升以下静止葡萄酒Fairbrothers Group法国$1.4K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03碾磨大米VINH HIEN UNIPESSOAL$23.4K
2026-03-13碾磨大米SHUN FUNG LOONG RICE & FEEDS LTD$29.5K
2026-01-15碎米SAGA FOODSTUFFS MANUFACTURINGS (PTE) LTD$38.5K
2025-09-08威士忌SKYLINE CORP ORATION LTD新西兰$4.6K
2025-09-08威士忌SKYLINE CORP ORATION LTD新西兰$855
2025-09-08威士忌SKYLINE CORP ORATION LTD新西兰$2.9K
2025-09-08威士忌SKYLINE CORP ORATION LTD新西兰$2.3K
2025-09-08威士忌SKYLINE CORP ORATION LTD新西兰$16.6K
2025-09-082升以下静止葡萄酒SKYLINE CORP ORATION LTD新西兰$612
2025-09-08威士忌SKYLINE CORP ORATION LTD新西兰$2.1K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Trade Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →